Câu 1 · Nghe rồi chọn tranh
40:00
HSK 1 Simulator · 25 câu
Câu 2 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 3 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 4 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 5 · Nghe rồi chọn tranh
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Xem tranh chọn từ
Câu 14 · Xem tranh chọn từ
Câu 15 · Xem tranh chọn từ
Câu 16 · Xem tranh chọn từ
Câu 17 · Xem tranh chọn từ
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我在买__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
十__是大月。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
今天很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
吃__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__很高兴。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我去__了。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
几__了?
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你喝__?