362 bài, từ chữ đầu tiên đến HSK 6
Toàn bộ 4.995 từ của HSK 1–6, chia thành 362 bài và 2.663 chữ Hán. Thứ tự không xếp theo chủ đề mà theo đòn bẩy Hán-Việt: chữ nào có mặt trong nhiều từ chưa gặp nhất thì học trước.
Lộ trình này xếp theo chuẩn HSK 2.0 (6 cấp, 4.995 từ). Nếu bạn cần tra cứu chuẩn HSK 3.0 mới nhất (9 cấp, 11.092 từ), hãy vào Hub HSK 3.0.
Mỗi dòng đọc là: số thứ tự bài trong cấp, vài từ đầu của bài, số phút ước lượng, số chữ Hán bài đó dạy, rồi số từ ở HSK cấp cao hơn có chứa những chữ đó. Con số cuối là mức độ liên quan, không phải lời hứa đọc được ngay. Số phút = số thẻ ôn bài đó sinh ra nhân nhịp ôn của bạn; chưa ôn đủ để đo thì lấy nhịp chung 8 giây một thẻ.
HSK 1
30 bài·150 từ·174 chữ mới·6 đơn vị·cộng dồn 150 từ
Đơn vị 1 · Bài 1–5
24 từ · 30 chữ mới- Bài 1学生 学习 天气 人4 từ · khoảng 2 phút6 chữ mới77 từ cấp trên
- Bài 2明天 中国 同学 先生 大5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới53 từ cấp trên
- Bài 3工作 开 后面 前面4 từ · khoảng 2 phút6 chữ mới51 từ cấp trên
- Bài 4来 学校 本 会 医生 医院6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới26 từ cấp trên
- Bài 5飞机 和 上 家 好5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới37 từ cấp trên
Đơn vị 2 · Bài 6–10
26 từ · 30 chữ mới- Bài 6北京 想 时候 点4 từ · khoảng 2 phút6 chữ mới36 từ cấp trên
- Bài 7能 年 水 水果 爱 今天6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới24 từ cấp trên
- Bài 8高兴 打电话 电视3 từ · khoảng 1 phút6 chữ mới21 từ cấp trên
- Bài 9电影 小 小姐 电脑 上午 中午+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút6 chữ mới5 từ cấp trên
- Bài 10分钟 热 说 下雨 书5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới27 từ cấp trên
Đơn vị 3 · Bài 11–15
29 từ · 30 chữ mới- Bài 11星期 昨天 现在 在 苹果5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới24 từ cấp trên
- Bài 12请 回 多 多少 少 女儿6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới13 từ cấp trên
- Bài 13一点儿 一 儿子 杯子 哪儿 哪+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút6 chữ mới14 từ cấp trên
- Bài 14字 名字 号 吃 认识5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới19 từ cấp trên
- Bài 15冷 太 衣服 去 月5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới13 từ cấp trên
Đơn vị 4 · Bài 16–20
28 từ · 30 chữ mới- Bài 16看 看见 再见 住 钱 写6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới6 từ cấp trên
- Bài 17对不起 不 不客气 听 岁5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới27 từ cấp trên
- Bài 18菜 读 里 做 几 坐6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới2 từ cấp trên
- Bài 19商店 饭店 米饭 猫 都5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới6 từ cấp trên
- Bài 20七 三 个 九 买 了6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới4 từ cấp trên
Đơn vị 5 · Bài 21–25
29 từ · 30 chữ mới- Bài 21二 五 些 他 你 八6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới
- Bài 22六 十 叫 吗 呢 喂6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 23喝 四 块 她 很 我6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 24我们 是 有 没有 没关系5 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới13 từ cấp trên
- Bài 25狗 的 茶 谁 这 那6 từ · khoảng 3 phút6 chữ mới2 từ cấp trên
Đơn vị 6 · Bài 26–30
14 từ · 24 chữ mới- Bài 26出租车 老师2 từ · khoảng 1 phút5 chữ mới14 từ cấp trên
- Bài 27朋友 爸爸 睡觉3 từ · khoảng 2 phút5 chữ mới8 từ cấp trên
- Bài 28东西 汉语 喜欢3 từ · khoảng 2 phút6 chữ mới9 từ cấp trên
- Bài 29谢谢 漂亮 什么 怎么4 từ · khoảng 2 phút6 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 30怎么样 妈妈2 từ · khoảng 1 phút2 chữ mới1 từ cấp trên
HSK 2
23 bài·151 từ·173 chữ mới·5 đơn vị·cộng dồn 301 từ
Đơn vị 1 · Bài 1–5
43 từ · 36 chữ mới- Bài 1运动 生日 时间 大家 服务员 事情+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút8 chữ mới82 từ cấp trên
- Bài 2可能 姐姐 小时 说话 手机 为什么+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút7 chữ mới37 từ cấp trên
- Bài 3准备 身体 出 女 对 日+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút5 chữ mới31 từ cấp trên
- Bài 4手表 希望 因为 生病 意思 房间6 từ · khoảng 3 phút8 chữ mới36 từ cấp trên
- Bài 5机场 要 妻子 虽然 别 面条+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới44 từ cấp trên
Đơn vị 2 · Bài 6–10
35 từ · 40 chữ mới- Bài 6外 跳舞 进 上班 介绍 件6 từ · khoảng 3 phút8 chữ mới21 từ cấp trên
- Bài 7公司 到 快乐 快 新 知道6 từ · khoảng 3 phút8 chữ mới46 từ cấp trên
- Bài 8开始 往 早上 起床 非常 但是+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới11 từ cấp trên
- Bài 9比 真 从 孩子 次 第一+3 từ nữa9 từ · khoảng 5 phút8 chữ mới16 từ cấp trên
- Bài 10近 公共汽车 完 就 忙 票+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới17 từ cấp trên
Đơn vị 3 · Bài 11–15
35 từ · 40 chữ mới- Bài 11白 离 笑 贵 还 最+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới9 từ cấp trên
- Bài 12远 门 考试 课 路 卖+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới11 từ cấp trên
- Bài 13洗 红 给 让 黑 也+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới8 từ cấp trên
- Bài 14姓 已经 找 晴 火车站 穿6 từ · khoảng 3 phút8 chữ mới11 từ cấp trên
- Bài 15累 药 送 错 阴 雪+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới7 từ cấp trên
Đơn vị 4 · Bài 16–20
27 từ · 39 chữ mới- Bài 16两 千 右边 左边 旁边 吧+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới4 từ cấp trên
- Bài 17您 懂 报纸 每 男 百+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút8 chữ mới10 từ cấp trên
- Bài 18过 零 鱼 告诉 打篮球5 từ · khoảng 3 phút7 chữ mới18 từ cấp trên
- Bài 19踢足球 丈夫 教室 唱歌4 từ · khoảng 2 phút8 chữ mới13 từ cấp trên
- Bài 20帮助 跑步 休息 眼睛4 từ · khoảng 2 phút8 chữ mới12 từ cấp trên
Đơn vị 5 · Bài 21–23
11 từ · 18 chữ mớiHSK 3
30 bài·297 từ·270 chữ mới·6 đơn vị·cộng dồn 598 từ
Đơn vị 1 · Bài 1–5
60 từ · 46 chữ mới- Bài 1关心 发现 完成 其实 主要 地方+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới140 từ cấp trên
- Bài 2校长 热情 过去 经理 动物 努力+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới102 từ cấp trên
- Bài 3会议 决定 解决 节目 音乐 声音+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới46 từ cấp trên
- Bài 4重要 作业 影响 突然 公园 欢迎+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút6 chữ mới36 từ cấp trên
- Bài 5认为 认真 成绩 电子邮件 聪明 银行+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới31 từ cấp trên
Đơn vị 2 · Bài 6–10
60 từ · 31 chữ mới- Bài 6结婚 结束 笔记本 简单 参加 提高+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút9 chữ mới43 từ cấp trên
- Bài 7了解 以前 其他 别人 北方 司机+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phúttoàn chữ đã học
- Bài 8最近 月亮 有名 根据 爱好 经常+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút2 chữ mới4 từ cấp trên
- Bài 9起飞 还是 世界 图书馆 地图 水平+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới34 từ cấp trên
- Bài 10满意 相信 回答 词典 检查 超市+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới32 từ cấp trên
Đơn vị 3 · Bài 11–15
58 từ · 48 chữ mới- Bài 11太阳 头发 感兴趣 感冒 附近 难过+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới24 từ cấp trên
- Bài 12放心 新闻 着急 面包 习惯 信用卡+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới34 từ cấp trên
- Bài 13需要 马上 黄河 打算 留学 空调+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút10 chữ mới30 từ cấp trên
- Bài 14故事 西 试 请假 难 马+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút8 chữ mới15 từ cấp trên
- Bài 15担心 季节 容易 新鲜 盘子 遇到+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút10 chữ mới18 từ cấp trên
Đơn vị 4 · Bài 16–20
41 từ · 50 chữ mới- Bài 16忘记 比赛 比较 舒服 发烧 聊天+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút10 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 17鼻子 一般 公斤 句子 帽子 打扫+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút10 chữ mới
- Bài 18筷子 街道 裙子 位 奇怪 接+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút10 chữ mới25 từ cấp trên
- Bài 19刮风 安静 选择 差 干净 元6 từ · khoảng 3 phút10 chữ mới31 từ cấp trên
- Bài 20环境 刻 应该 或者 极 张+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút10 chữ mới28 từ cấp trên
Đơn vị 5 · Bài 21–25
43 từ · 50 chữ mới- Bài 21花 行李箱 冰箱 害怕 带 健康+1 từ nữa7 từ · khoảng 3 phút10 chữ mới8 từ cấp trên
- Bài 22周末 清楚 越 借 坏 层+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút10 chữ mới18 từ cấp trên
- Bài 23把 旧 更 画 短 草+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút10 chữ mới7 từ cấp trên
- Bài 24饮料 久 南 双 必须 换+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút10 chữ mới12 từ cấp trên
- Bài 25船 饱 半 哭 嘴 夏+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút10 chữ mới3 từ cấp trên
Đơn vị 6 · Bài 26–30
35 từ · 45 chữ mới- Bài 26灯 蓝 饿 万 伞 冬+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút10 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 27甜 瘦 矮 碗 秋 绿+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút10 chữ mới
- Bài 28辆 骑 鸟 皮鞋 刷牙 啤酒6 từ · khoảng 3 phút9 chữ mới
- Bài 29邻居 爬山 耳朵 衬衫 锻炼5 từ · khoảng 3 phút10 chữ mới2 từ cấp trên
- Bài 30香蕉 叔叔 爷爷 阿姨4 từ · khoảng 2 phút6 chữ mới
HSK 4
48 bài·598 từ·447 chữ mới·10 đơn vị·cộng dồn 1.196 từ
Đơn vị 1 · Bài 1–5
70 từ · 24 chữ mới- Bài 1主意 作家 作用 作者 出发 出现+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phúttoàn chữ đã học
- Bài 2得意 总结 意见 感动 感情 感觉+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phúttoàn chữ đã học
- Bài 3特点 理想 目的 直接 空气 结果+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phúttoàn chữ đã học
- Bài 4反对 大使馆 使用 参观 失望 通过+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới73 từ cấp trên
- Bài 5语言 过程 严重 任务 压力 原因+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới59 từ cấp trên
Đơn vị 2 · Bài 6–10
70 từ · 44 chữ mới- Bài 6演员 表演 激动 专业 举行 功夫+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút11 chữ mới42 từ cấp trên
- Bài 7世纪 京剧 内容 建议 开玩笑 效果+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới37 từ cấp trên
- Bài 8责任 兴奋 合适 适合 适应 大概+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới41 từ cấp trên
- Bài 9国籍 国际 实际 失败 尊重 社会+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút7 chữ mới18 từ cấp trên
- Bài 10原来 发生 同情 地球 大夫 实在+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút2 chữ mới11 từ cấp trên
Đơn vị 3 · Bài 11–15
70 từ · 28 chữ mới- Bài 11感谢 所有 报名 旅行 暂时 植物+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút3 chữ mới
- Bài 12真正 知识 确实 符合 经历 经济+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút3 chữ mới2 từ cấp trên
- Bài 13地址 活泼 长江 无论 讨论 保护+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới43 từ cấp trên
- Bài 14受不了 坚持 来不及 来得及 百分之 竞争+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút8 chữ mới22 từ cấp trên
- Bài 15准时 出差 出生 力气 加班 千万+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút2 chữ mới6 từ cấp trên
Đơn vị 4 · Bài 16–20
70 từ · 29 chữ mới- Bài 16对于 小吃 干杯 往往 性别 成为+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phúttoàn chữ đã học
- Bài 17有趣 本来 来自 样子 正好 正常+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút3 chữ mới17 từ cấp trên
- Bài 18短信 笑话 网球 网站 表格 要是+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút2 chữ mới4 từ cấp trên
- Bài 19浪费 浪漫 计划 邮局 小伙子 礼拜天+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới27 từ cấp trên
- Bài 20阳光 随便 随着 修理 幸福 改变+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới32 từ cấp trên
Đơn vị 5 · Bài 21–25
70 từ · 60 chữ mới- Bài 21家具 批评 普通话 普遍 紧张 丰富+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới13 từ cấp trên
- Bài 22区别 危险 周围 大约 约会 节约+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới23 từ cấp trên
- Bài 23甚至 至少 缺点 缺少 西红柿 警察+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới20 từ cấp trên
- Bài 24文章 污染 研究 诚实 到底 工资+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới26 từ cấp trên
- Bài 25著名 预习 亚洲 儿童 友谊 回忆+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới11 từ cấp trên
Đơn vị 6 · Bài 26–30
68 từ · 53 chữ mới- Bài 26减少 师傅 推迟 支持 收拾 翻译+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới18 từ cấp trên
- Bài 27到处 好处 尽管 打折 排列 散步+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút5 chữ mới12 từ cấp trên
- Bài 28香 例如 顺序 即使 可惜 吃惊+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới24 từ cấp trên
- Bài 29任何 凉快 减肥 奖金 并且 座位+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới14 từ cấp trên
- Bài 30由 精彩 耐心 也许 许多 值得+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút12 chữ mới17 từ cấp trên
Đơn vị 7 · Bài 31–35
64 từ · 60 chữ mới- Bài 31放弃 毕业 沙发 粗心 考虑 获得+7 từ nữa13 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới6 từ cấp trên
- Bài 32堵车 害羞 巧克力 打扮 按时 按照+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới2 từ cấp trên
- Bài 33美丽 讨厌 购物 邀请 不仅 乘坐+5 từ nữa11 từ · khoảng 6 phút12 chữ mới7 từ cấp trên
- Bài 34可怜 叶子 咱们 填空 孙子 客厅+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút12 chữ mới7 từ cấp trên
- Bài 35果汁 橡皮 牙膏 登机牌 皮肤 盒子+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút12 chữ mới1 từ cấp trên
Đơn vị 8 · Bài 36–40
46 từ · 60 chữ mới- Bài 36郊区 阅读 餐厅 饺子 饼干 母亲+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút12 chữ mới12 từ cấp trên
- Bài 37怀疑 拒绝 售货员 塑料袋 羽毛球 毛+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút12 chữ mới12 từ cấp trên
- Bài 38辛苦 苦 仔细 详细 矿泉水 继续+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút12 chữ mới15 từ cấp trên
- Bài 39海洋 乒乓球 连 台 乱 倒+3 từ nữa9 từ · khoảng 5 phút12 chữ mới14 từ cấp trên
- Bài 40麻烦 破 祝贺 与 份 停+5 từ nữa11 từ · khoảng 6 phút12 chữ mới18 từ cấp trên
Đơn vị 9 · Bài 41–45
56 từ · 59 chữ mới- Bài 41丢 各 尝 挂 桥 穷+5 từ nữa11 từ · khoảng 6 phút12 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 42付款 刀 却 寄 弄 懒+5 từ nữa11 từ · khoảng 6 phút12 chữ mới7 từ cấp trên
- Bài 43死 笨 脏 辣 云 俩+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút12 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 44扔 抬 拉 掉 敲 棵+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút12 chữ mới
- Bài 45糖 赚 赢 趟 躺 逛+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút11 chữ mới
Đơn vị 10 · Bài 46–48
14 từ · 30 chữ mớiHSK 5
86 bài·1.300 từ·621 chữ mới·18 đơn vị·cộng dồn 2.496 từ
Đơn vị 1 · Bài 1–5
80 từ · 0 chữ mới- Bài 1不安 专家 业务 个人 个别 个性+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 2争论 事物 人事 人员 人才 人物+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 3偶然 光明 克服 全面 公主 公元+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 4力量 勇气 化学 单位 单调 危害+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 5合法 合理 后果 否定 否认 吸收+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 2 · Bài 6–10
80 từ · 0 chữ mới- Bài 6外交 失业 好客 存在 学术 学问+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 7展开 工业 工人 工具 市场 常识+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 8思想 性质 总共 想象 感激 愿望+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 9指导 接近 收获 改进 文学 文明+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 10流传 海关 消化 消极 点心 片面+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 3 · Bài 11–15
80 từ · 14 chữ mới- Bài 11目标 相对 相当 真实 破坏 确定+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 12美术 自动 自愿 自由 自觉 落后+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 13说服 请求 调整 谈判 资料 资格+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 14风景 风格 高级 鼓舞 讨价还价 人民币+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút8 chữ mới27 từ cấp trên
- Bài 15精神 领导 时代 现代 近代 作品+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút6 chữ mới24 từ cấp trên
Đơn vị 4 · Bài 16–20
80 từ · 51 chữ mới- Bài 16破产 传统 总统 系统 统一 分配+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút4 chữ mới9 từ cấp trên
- Bài 17投资 日用品 灵活 牛仔裤 看不起 系领带+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút10 chữ mới28 từ cấp trên
- Bài 18奋斗 尊敬 怀念 概念 纪念 观念+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút11 chữ mới26 từ cấp trên
- Bài 19限制 风俗 光临 初级 劳动 古代+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới23 từ cấp trên
- Bài 20培养 妇女 完善 改善 善良 宣传+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút12 chữ mới13 từ cấp trên
Đơn vị 5 · Bài 21–25
80 từ · 15 chữ mới- Bài 21状态 目录 纪录 胜利 名胜古迹 赞成+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút7 chữ mới6 từ cấp trên
- Bài 22交换 交际 产生 亲切 亲爱 人口+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút1 chữ mới
- Bài 23假装 假设 公平 农业 农民 冷淡+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút3 chữ mới2 từ cấp trên
- Bài 24参与 发挥 指挥 发言 取消 可见+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút2 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 25好奇 始终 婚礼 完美 实践 实验+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút2 chữ mới
Đơn vị 6 · Bài 26–30
80 từ · 12 chữ mới- Bài 26强调 形容 形状 形象 彻底 必要+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút1 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 27担任 接待 接触 控制 描写 提纲+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút5 chữ mới2 từ cấp trên
- Bài 28显示 本领 果实 标志 标点 样式+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 29电台 疑问 的确 相似 似乎 相关+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút4 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 30色彩 表情 计算 议论 记录 记忆+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút2 chữ mới
Đơn vị 7 · Bài 31–35
80 từ · 30 chữ mới- Bài 31道理 部门 重大 阶段 随身 项目+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút9 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 32哲学 夸张 婚姻 家庭 建筑 恢复+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới
- Bài 33组织 经营 营养 夏令营 营业 综合+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút7 chữ mới
- Bài 34与其 中介 事先 交往 亲自 从前+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 35作为 作文 修改 借口 健身 光盘+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 8 · Bài 36–40
80 từ · 0 chữ mới- Bài 36印刷 去世 及格 反复 反正 反而+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 37哪怕 善于 因而 围巾 在乎 在于+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 38如何 字母 学历 安装 实话 家务+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 39当心 录取 录音 影子 微笑 心脏+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 40承担 投入 报到 报社 报道 持续+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 9 · Bài 41–45
80 từ · 0 chữ mới- Bài 41数码 整个 文具 日历 日子 日常+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 42此外 比例 毕竟 毛病 汽油 海鲜+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 43玩具 球迷 疼爱 目前 相处 看望+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 44细节 经商 结实 老实 老板 耳环+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 45行人 表明 表面 被子 装修 要不+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 10 · Bài 46–50
80 từ · 43 chữ mới- Bài 46赶紧 身份 身材 转告 轻易 输入+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 47钢铁 键盘 问候 阳台 随手 随时+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút5 chữ mới9 từ cấp trên
- Bài 48充分 充电器 乐器 机器 忍不住 救护车+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút12 chữ mới26 từ cấp trên
- Bài 49预防 使劲儿 冰激凌 发达 表达 到达+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới20 từ cấp trên
- Bài 50一辈子 长辈 启发 国庆节 庆祝 操场+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút12 chữ mới21 từ cấp trên
Đơn vị 11 · Bài 51–55
80 từ · 65 chữ mới- Bài 51小麦 促进 促使 土地 大型 类型+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút13 chữ mới14 từ cấp trên
- Bài 52金属 属于 食物 粮食 零食 前途+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút11 chữ mới12 từ cấp trên
- Bài 53移动 移民 装饰 辅导 退步 退休+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút13 chữ mới7 từ cấp trên
- Bài 54贡献 陆地 陆续 除夕 领域 享受+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới3 từ cấp trên
- Bài 55幻想 彼此 情绪 步骤 治疗 犹豫+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới1 từ cấp trên
Đơn vị 12 · Bài 56–60
80 từ · 43 chữ mới- Bài 56昆虫 矛盾 夸 布 平 念+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút5 chữ mới4 từ cấp trên
- Bài 57根 正 淡 片 直 称+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút2 chữ mới4 từ cấp trên
- Bài 58银 闻 青 非 项 首+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút9 chữ mới11 từ cấp trên
- Bài 59宁可 巧妙 执照 活跃 珍惜 缓解+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới11 từ cấp trên
- Bài 60幸亏 坦率 安慰 征求 特征 象征+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút13 chữ mới8 từ cấp trên
Đơn vị 13 · Bài 61–65
76 từ · 68 chữ mới- Bài 61硬 缩短 网络 胡同 胡说 追求+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút12 chữ mới5 từ cấp trên
- Bài 62公寓 兼职 剪刀 叉子 发抖 召开+9 từ nữa15 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới4 từ cấp trên
- Bài 63怀孕 恭喜 戒指 戒 敌人 木头+9 từ nữa15 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới6 từ cấp trên
- Bài 64糟糕 缺乏 罚款 苗条 谦虚 车库+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới3 từ cấp trên
- Bài 65倒霉 傍晚 光滑 滑 兔子 删除+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới
Đơn vị 14 · Bài 66–70
77 từ · 69 chữ mới- Bài 66嗓子 嘉宾 土豆 豆腐 地毯 均匀+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới1 từ cấp trên
- Bài 67屋子 巨大 艰巨 彩虹 往返 悠久+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút13 chữ mới
- Bài 68鼓掌 推荐 措施 摔倒 无奈 时髦+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới
- Bài 69湿润 潮湿 灰心 灰 灰尘 燃烧+9 từ nữa15 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới2 từ cấp trên
- Bài 70粘贴 结账 账户 绳子 老婆 老鼠+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới
Đơn vị 15 · Bài 71–75
62 từ · 70 chữ mới- Bài 71咨询 象棋 贷款 车厢 软件 软+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới
- Bài 72驾驶 魅力 鲜艳 射击 恶劣 胆小鬼+3 từ nữa9 từ · khoảng 4 phút14 chữ mới11 từ cấp trên
- Bài 73叙述 团 圆 弱 盖 冲+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút14 chữ mới16 từ cấp trên
- Bài 74恨 抢 摆 摇 摸 朝+6 từ nữa12 từ · khoảng 6 phút14 chữ mới6 từ cấp trên
- Bài 75蝴蝶 醉 锁 阵 丑 伸+7 từ nữa13 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới4 từ cấp trên
Đơn vị 16 · Bài 76–80
69 từ · 70 chữ mới- Bài 76夜 熬夜 幅 拦 挡 挣+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới3 từ cấp trên
- Bài 77浓 涨 滚 漏 甲 盆+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới4 từ cấp trên
- Bài 78雷 飘 龙 乖 乙 亿+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới
- Bài 79吻 咬 哈 哎 唉 喊+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới
- Bài 80扶 抄 披 拆 拍 捐+7 từ nữa13 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới
Đơn vị 17 · Bài 81–85
54 từ · 68 chữ mới- Bài 81枪 某 桃 梨 欠 歇+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới
- Bài 82痒 睁 瞎 瞧 碰 税+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút14 chữ mới
- Bài 83醋 钓 铃 闯 雾 顶+5 từ nữa11 từ · khoảng 6 phút14 chữ mới5 từ cấp trên
- Bài 84妨碍 委屈 尾巴 纷纷 躲藏 惭愧+1 từ nữa7 từ · khoảng 4 phút13 chữ mới5 từ cấp trên
- Bài 85鞭炮 姥姥 岛屿 悄悄 煤炭 疯狂+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút13 chữ mới
Đơn vị 18 · Bài 86–86
2 từ · 3 chữ mớiHSK 6
145 bài·2.499 từ·978 chữ mới·29 đơn vị·cộng dồn 4.995 từ
Đơn vị 1 · Bài 1–5
90 từ · 1 chữ mới- Bài 1自力更生 不得已 公安局 国务院 领事馆 实事求是+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút1 chữ mới
- Bài 2事业 事件 事故 亚军 交易 产业+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 3体积 体面 作风 使命 例外 供给+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 4光荣 全局 公关 公务 公式 公民+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 5创立 初步 判决 利害 前提 前景+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 2 · Bài 6–10
90 từ · 0 chữ mới- Bài 6北极 区域 卫星 压制 压迫 原始+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 7后勤 否决 告辞 周期 和解 品质+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 8外向 大意 天才 天文 夫人 奇妙+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 9实质 容貌 宽容 密度 寓言 对付+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 10布局 师范 干预 年度 开展 开除+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 3 · Bài 11–15
90 từ · 0 chữ mới- Bài 11情报 情理 情节 惊动 意图 意志+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 12报警 报销 担保 拥护 指定 指标+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 13整顿 文凭 文艺 斗争 断定 方言+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 14来历 标题 根源 案例 模型 次序+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 15水利 治安 法人 注释 注重 流通+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 4 · Bài 16–20
90 từ · 0 chữ mới- Bài 16生物 生理 界限 留恋 盆地 相应+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 17立场 立方 简化 精华 素质 繁华+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 18联想 联欢 联络 股东 股份 能量+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 19行政 表决 被动 被告 装备 要素+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 20评论 试验 请教 调动 调节 财务+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 5 · Bài 21–25
90 từ · 0 chữ mới- Bài 21进展 迫害 迷信 追究 选手 遗产+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 22非法 面貌 顾问 预算 领土 频率+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 23与日俱增 东张西望 丢三落四 举足轻重 争先恐后 任重道远+12 từ nữa18 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 24当务之急 得不偿失 得天独厚 微不足道 心甘情愿 急于求成+12 từ nữa18 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
- Bài 25相辅相成 知足常乐 礼尚往来 称心如意 空前绝后 精打细算+12 từ nữa18 từ · khoảng 8 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 6 · Bài 26–30
90 từ · 0 chữ mới- Bài 26东道主 共和国 博览会 压岁钱 多元化 大不了+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 27立交桥 简体字 繁体字 维生素 蛋白质 上游+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 28人性 以往 以至 体裁 保密 停顿+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 29剧烈 功效 动态 勤劳 化验 华丽+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 30号召 吃力 合成 向导 含义 含糊+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 7 · Bài 31–35
90 từ · 0 chữ mới- Bài 31地步 场合 场所 坚固 基地 声势+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 32完备 官方 实施 实行 宣扬 家属+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 33弱点 弹性 强迫 心得 心态 心灵+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 34执行 扩张 扰乱 技巧 投票 报复+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 35效益 救济 散发 文物 文献 断绝+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 8 · Bài 36–40
90 từ · 0 chữ mới- Bài 36杂技 权威 权衡 条约 极限 柔和+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 37气色 沉思 沉重 活力 测量 浓厚+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 38省会 眼光 确信 示威 示范 礼节+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 39纲领 终身 结算 美满 考核 考验+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 40规范 解体 解除 认定 设想 设置+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 9 · Bài 41–45
90 từ · 42 chữ mới- Bài 41辩解 边境 边界 迟缓 适宜 选举+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 42革命 音响 预料 领会 风光 风味+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút3 chữ mới
- Bài 43仪式 伴侣 侵略 侵犯 冒犯 触犯+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút15 chữ mới
- Bài 44动脉 山脉 勉强 勤俭 勾结 化妆+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút10 chữ mới
- Bài 45同胞 细胞 名誉 荣誉 君子 和谐+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới
Đơn vị 10 · Bài 46–50
90 từ · 62 chữ mới- Bài 46审美 审判 审查 宣誓 宪法 对策+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phút11 chữ mới
- Bài 47庄重 庸俗 得罪 罪犯 受罪 循环+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút12 chữ mới
- Bài 48排斥 提拔 拔苗助长 操纵 支援 攻击+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút13 chữ mới
- Bài 49残忍 残疾 疾病 残酷 毅力 气魄+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút12 chữ mới
- Bài 50渔民 灵魂 焦点 爽快 猛烈 皇后+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới
Đơn vị 11 · Bài 51–55
90 từ · 74 chữ mới- Bài 51纯洁 清洁 廉洁 物美价廉 纯粹 纵横+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút15 chữ mới
- Bài 52觉悟 解剖 诉讼 谦逊 贪污 贪婪+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 53野蛮 鉴定 间谍 队伍 陷害 隆重+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 54全力以赴 各抒己见 名副其实 后顾之忧 无忧无虑 天伦之乐+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới
- Bài 55有条不紊 根深蒂固 潜移默化 潜力 烟花爆竹 爆发+12 từ nữa18 từ · khoảng 8 phút13 chữ mới
Đơn vị 12 · Bài 56–60
90 từ · 0 chữ mới- Bài 56一流 万分 上任 上进 下属 不免+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 57世代 丢人 严厉 严寒 丰收 丰满+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 58亏待 亏损 交代 交叉 人为 人家+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 59优异 伴随 体系 体谅 作废 作息+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 60倒闭 候选 借助 借鉴 倡导 倡议+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 13 · Bài 61–65
90 từ · 0 chữ mới- Bài 61兑现 公告 公道 共计 关照 兴隆+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 62出路 分红 分量 划分 创新 别致+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 63包装 化肥 区分 十足 协助 协调+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 64反问 发呆 发布 发扬 发誓 口头+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 65启示 启程 吹牛 周密 周年 周折+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 14 · Bài 66–70
90 từ · 0 chữ mới- Bài 66在意 场面 坚实 坚硬 坦白 埋怨+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 67复活 外行 外表 大致 天生 失事+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 68守护 安详 宗教 实惠 审理 客户+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 69将近 尚且 尝试 就业 就职 就近+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 70平庸 平行 并列 并非 床单 序言+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 15 · Bài 71–75
90 từ · 0 chữ mới- Bài 71当前 当场 当选 当面 彩票 往事+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 72恰当 恶化 恼火 惯例 意向 意料+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 73扩充 扮演 批发 承办 承包 把关+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 74拿手 持久 指望 指甲 指责 按摩+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 75摇滚 摸索 播种 操劳 支出 收益+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 16 · Bài 76–80
90 từ · 0 chữ mới- Bài 76无比 无非 日益 时光 时常 时而+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 77机灵 机遇 条理 来源 构思 果断+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 78正当 正月 正经 正负 残留 毅然+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 79派别 流浪 海拔 消毒 涉及 淡季+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 80热门 焦急 照样 爆炸 爱戴 片刻+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 17 · Bài 81–85
90 từ · 0 chữ mới- Bài 81生机 用户 申报 电源 留神 登录+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 82眼色 着想 着手 着迷 着重 短促+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 83空洞 空白 空虚 穿越 立足 竞赛+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 84素食 索取 索性 紧迫 繁忙 约束+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 85缺席 缺陷 美妙 羞耻 而已 耐用+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 18 · Bài 86–90
90 từ · 0 chữ mới- Bài 86落成 虚假 行列 补偿 补贴 表态+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 87认可 讨好 记性 记载 许可 评估+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 88资助 资深 赤字 走漏 走私 起伏+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 89过于 过失 过奖 过问 迎面 运算+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
- Bài 90遍布 遗失 遗留 遵循 配备 配套+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phúttoàn chữ đã học
Đơn vị 19 · Bài 91–95
90 từ · 43 chữ mới- Bài 91防治 阵容 阻拦 陈列 陈旧 降临+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phúttoàn chữ đã học
- Bài 92预言 领先 领悟 频繁 风暴 风气+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút1 chữ mới
- Bài 93伤脑筋 元宵节 双胞胎 轮胎 墨水儿 座右铭+12 từ nữa18 từ · khoảng 8 phút14 chữ mới
- Bài 94会晤 伪造 虚伪 侧面 倔强 偏见+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút13 chữ mới
- Bài 95赞叹 呼唤 和睦 四肢 土壤 埋葬+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút15 chữ mới
Đơn vị 20 · Bài 96–100
90 từ · 66 chữ mới- Bài 96悲哀 悲惨 感慨 慷慨 报酬 应酬+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút12 chữ mới
- Bài 97掩饰 摧残 撤退 撤销 敏捷 敏锐+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút11 chữ mới
- Bài 98栽培 框架 欲望 歌颂 殴打 氧气+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút15 chữ mới
- Bài 99火箭 灿烂 炎热 发炎 牵制 珍珠+12 từ nữa18 từ · khoảng 10 phút14 chữ mới
- Bài 100谴责 赌博 辜负 无辜 迟钝 通讯+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới
Đơn vị 21 · Bài 101–105
87 từ · 75 chữ mới- Bài 101驱逐 冤枉 奔波 波浪 波涛 奢侈+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 102愤怒 牺牲 诽谤 贿赂 侃侃而谈 兢兢业业+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút15 chữ mới
- Bài 103小心翼翼 津津有味 狼吞虎咽 端 翼 通货膨胀+9 từ nữa15 từ · khoảng 7 phút16 chữ mới
- Bài 104亭子 仓促 仓库 伯母 伺候 住宅+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 105共鸣 冰雹 凑合 凡是 平凡 分寸+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút12 chữ mới
Đơn vị 22 · Bài 106–110
87 từ · 77 chữ mới- Bài 106动荡 包庇 包袱 卑鄙 鄙视 压抑+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới
- Bài 107呕吐 呼吁 呼啸 和蔼 哭泣 唾弃+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
- Bài 108肆无忌惮 奉献 奔驰 奠定 妄想 娇气+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 109屏幕 屏障 屡次 履行 崭新 巡逻+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút15 chữ mới
- Bài 110忧郁 怠慢 急躁 恐惧 患者 悬念+11 từ nữa17 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
Đơn vị 23 · Bài 111–115
90 từ · 70 chữ mới- Bài 111扎实 挣扎 扎 打仗 打猎 承诺+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới
- Bài 112搏斗 脉搏 挑剔 挑拨 拨 捍卫+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút10 chữ mới
- Bài 113描绘 搭档 搭配 搭 携带 擅自+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút15 chữ mới
- Bài 114流露 透露 泄露 泄气 揭露 曝光+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút15 chữ mới
- Bài 115欺负 欺骗 步伐 砍伐 歹徒 水泥+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
Đơn vị 24 · Bài 116–120
88 từ · 73 chữ mới- Bài 116汹涌 混浊 淹没 清晰 清澈 渗透+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
- Bài 117瀑布 火焰 灯笼 炊烟 点缀 照耀+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 118珍稀 理睬 琢磨 瓦解 生疏 疏忽+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút11 chữ mới
- Bài 119疲倦 疲惫 症状 痕迹 癌症 监视+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 120稿件 空隙 窍门 笨拙 笼罩 筛选+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới
Đơn vị 25 · Bài 121–125
87 từ · 78 chữ mới- Bài 121细菌 绑架 捆绑 缘故 边缘 缠绕+11 từ nữa17 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 122舌头 船舶 花瓣 花蕾 苍白 苏醒+11 từ nữa17 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 123蔚蓝 蕴藏 薪水 藐视 融化 融洽+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 124诈骗 话筒 诞生 诞辰 诧异 诬陷+11 từ nữa17 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 125贫乏 贫困 贬义 贬低 赠送 走廊+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút14 chữ mới
Đơn vị 26 · Bài 126–130
76 từ · 80 chữ mới- Bài 126迸发 逆行 通缉 逝世 遏制 遥控+12 từ nữa18 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 127阐述 阻挠 陡峭 陶醉 熏陶 陶瓷+12 từ nữa18 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
- Bài 128颠簸 颤抖 飞翔 饥饿 馅儿 驻扎+9 từ nữa15 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
- Bài 129债券 坟墓 娃娃 徘徊 愚昧 愚蠢+4 từ nữa10 từ · khoảng 5 phút16 chữ mới
- Bài 130鞠躬 丛 串 丸 井 亦+9 từ nữa15 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
Đơn vị 27 · Bài 131–135
80 từ · 80 chữ mới- Bài 131咋 哇 哦 哨 哼 啃+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
- Bài 132塌 塔 孔 宰 岔 州+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 133拄 拣 拧 拽 挎 挨+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 134搁 搂 搓 摊 撇 攒+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
- Bài 135淋 渣 溅 溜 溪 烘+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
Đơn vị 28 · Bài 136–140
63 từ · 79 chữ mới- Bài 136眨 眯 瞪 砖 砸 磅+10 từ nữa16 từ · khoảng 9 phút16 chữ mới
- Bài 137罐 翘 耍 耸 肺 腥+10 từ nữa16 từ · khoảng 8 phút16 chữ mới
- Bài 138跌 跨 跪 蹦 蹬 逢+8 từ nữa14 từ · khoảng 7 phút15 chữ mới
- Bài 139乞丐 佳肴 侮辱 俘虏 凹凸 叮嘱+3 từ nữa9 từ · khoảng 4 phút16 chữ mới
- Bài 140呻吟 咀嚼 哆嗦 哺乳 唠叨 啰唆+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút16 chữ mới
Đơn vị 29 · Bài 141–145
41 từ · 78 chữ mới- Bài 141喧哗 堤坝 嫉妒 寺庙 尴尬 峡谷+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút15 chữ mới
- Bài 142帐篷 惹祸 挖掘 捕捉 逮捕 搅拌+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút15 chữ mới
- Bài 143旗帜 旗袍 杠杆 沐浴 沼泽 泡沫+3 từ nữa9 từ · khoảng 4 phút16 chữ mới
- Bài 144烹饪 疙瘩 瘫痪 皱纹 盗窃 聋哑+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút16 chữ mới
- Bài 145腹泻 舰艇 蚂蚁 蜡烛 酝酿 镶嵌+2 từ nữa8 từ · khoảng 4 phút16 chữ mới
Cùng 362 bài đó, xếp lại thành đơn vị theo chủ đề như một cuốn giáo trình. Số bài, nội dung và tiến độ của bạn không đổi — chỉ khác cách mục lục nhóm chúng lại.
HSK 1
15 đơn vị chủ đề·30 bài·150 từ
Đơn vị 1 · Học tập
1 bài · 4 từtrường lớp, thầy trò, sách vở, thi cử, môn học
Đơn vị 2 · Thời gian
5 bài · 28 từgiờ, ngày, tháng, mùa, trước sau, tần suất
Đơn vị 3 · Nơi chốn và phương hướng
1 bài · 4 từtrên dưới trong ngoài, đông tây nam bắc, địa danh
Đơn vị 4 · Hành động thông dụng
3 bài · 18 từđi đứng cầm nắm mở đóng, các động từ chung không thuộc chủ đề nào
Đơn vị 5 · Đi lại và du lịch
2 bài · 7 từxe cộ, đường sá, sân bay, khách sạn, hành lý
Đơn vị 6 · Cảm xúc và tính cách
1 bài · 3 từvui buồn, giận, lo, yêu ghét, tính nết
Đơn vị 7 · Thời tiết và thiên nhiên
3 bài · 16 từmưa nắng, nhiệt độ, cây cối, động vật, môi trường
Đơn vị 8 · Tính chất và mức độ
1 bài · 6 từto nhỏ nhanh chậm tốt xấu, so sánh, mức độ
Đơn vị 9 · Nhà cửa và đồ dùng
2 bài · 11 từphòng ốc, bàn ghế, đồ điện, vật dụng hằng ngày
Đơn vị 10 · Ngôn ngữ và giao tiếp
1 bài · 5 từnói viết đọc nghe, điện thoại, thư từ, mạng, báo chí
Đơn vị 11 · Chào hỏi và phép lịch sự
3 bài · 14 từchào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, mời
Đơn vị 12 · Ăn uống
1 bài · 5 từmón ăn, đồ uống, hoa quả, nấu nướng, nhà hàng, vị
Đơn vị 13 · Số và lượng
4 bài · 24 từsố đếm, lượng từ, đơn vị đo, nhiều ít, phép tính
Đơn vị 14 · Bản thân
1 bài · 3 từtên tuổi, quốc tịch, ngoại hình, giấy tờ cá nhân
Đơn vị 15 · Gia đình
1 bài · 2 từbố mẹ, anh chị em, họ hàng, hôn nhân, con cái
HSK 2
12 đơn vị chủ đề·23 bài·151 từ
Đơn vị 1 · Thời gian
1 bài · 10 từgiờ, ngày, tháng, mùa, trước sau, tần suất
Đơn vị 2 · Ngôn ngữ và giao tiếp
2 bài · 17 từnói viết đọc nghe, điện thoại, thư từ, mạng, báo chí
Đơn vị 3 · Hành động thông dụng
5 bài · 34 từđi đứng cầm nắm mở đóng, các động từ chung không thuộc chủ đề nào
Đơn vị 4 · Bản thân
1 bài · 6 từtên tuổi, quốc tịch, ngoại hình, giấy tờ cá nhân
Đơn vị 5 · Đi lại và du lịch
2 bài · 12 từxe cộ, đường sá, sân bay, khách sạn, hành lý
Đơn vị 6 · Nơi chốn và phương hướng
2 bài · 13 từtrên dưới trong ngoài, đông tây nam bắc, địa danh
Đơn vị 7 · Số và lượng
1 bài · 9 từsố đếm, lượng từ, đơn vị đo, nhiều ít, phép tính
Đơn vị 8 · Tính chất và mức độ
4 bài · 29 từto nhỏ nhanh chậm tốt xấu, so sánh, mức độ
Đơn vị 9 · Sức khoẻ và cơ thể
1 bài · 7 từbộ phận cơ thể, bệnh tật, bệnh viện, thuốc, thể trạng
Đơn vị 10 · Giải trí và sở thích
2 bài · 8 từthể thao, âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, nghỉ ngơi
Đơn vị 11 · Ăn uống
1 bài · 4 từmón ăn, đồ uống, hoa quả, nấu nướng, nhà hàng, vị
Đơn vị 12 · Gia đình
1 bài · 2 từbố mẹ, anh chị em, họ hàng, hôn nhân, con cái
HSK 3
14 đơn vị chủ đề·30 bài·297 từ
Đơn vị 1 · Hành động thông dụng
5 bài · 58 từđi đứng cầm nắm mở đóng, các động từ chung không thuộc chủ đề nào
Đơn vị 2 · Công việc và kinh tế
1 bài · 12 từnghề nghiệp, công ty, họp hành, lương, kinh doanh
Đơn vị 3 · Giải trí và sở thích
3 bài · 29 từthể thao, âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, nghỉ ngơi
Đơn vị 4 · Tính chất và mức độ
3 bài · 28 từto nhỏ nhanh chậm tốt xấu, so sánh, mức độ
Đơn vị 5 · Cảm xúc và tính cách
2 bài · 24 từvui buồn, giận, lo, yêu ghét, tính nết
Đơn vị 6 · Ngôn ngữ và giao tiếp
1 bài · 12 từnói viết đọc nghe, điện thoại, thư từ, mạng, báo chí
Đơn vị 7 · Học tập
2 bài · 24 từtrường lớp, thầy trò, sách vở, thi cử, môn học
Đơn vị 8 · Sức khoẻ và cơ thể
4 bài · 42 từbộ phận cơ thể, bệnh tật, bệnh viện, thuốc, thể trạng
Đơn vị 9 · Ăn uống
2 bài · 18 từmón ăn, đồ uống, hoa quả, nấu nướng, nhà hàng, vị
Đơn vị 10 · Thời tiết và thiên nhiên
2 bài · 14 từmưa nắng, nhiệt độ, cây cối, động vật, môi trường
Đơn vị 11 · Thời gian
1 bài · 8 từgiờ, ngày, tháng, mùa, trước sau, tần suất
Đơn vị 12 · Số và lượng
2 bài · 14 từsố đếm, lượng từ, đơn vị đo, nhiều ít, phép tính
Đơn vị 13 · Nhà cửa và đồ dùng
1 bài · 10 từphòng ốc, bàn ghế, đồ điện, vật dụng hằng ngày
Đơn vị 14 · Gia đình
1 bài · 4 từbố mẹ, anh chị em, họ hàng, hôn nhân, con cái
HSK 4
12 đơn vị chủ đề·48 bài·598 từ
Đơn vị 1 · Ngôn ngữ và giao tiếp
6 bài · 76 từnói viết đọc nghe, điện thoại, thư từ, mạng, báo chí
Đơn vị 2 · Cảm xúc và tính cách
7 bài · 92 từvui buồn, giận, lo, yêu ghét, tính nết
Đơn vị 3 · Công việc và kinh tế
5 bài · 70 từnghề nghiệp, công ty, họp hành, lương, kinh doanh
Đơn vị 4 · Tính chất và mức độ
14 bài · 180 từto nhỏ nhanh chậm tốt xấu, so sánh, mức độ
Đơn vị 5 · Ăn uống
3 bài · 34 từmón ăn, đồ uống, hoa quả, nấu nướng, nhà hàng, vị
Đơn vị 6 · Mua sắm và tiền bạc
1 bài · 14 từmua bán, giá cả, tiền, cửa hàng, thanh toán
Đơn vị 7 · Hành động thông dụng
5 bài · 61 từđi đứng cầm nắm mở đóng, các động từ chung không thuộc chủ đề nào
Đơn vị 8 · Sức khoẻ và cơ thể
2 bài · 20 từbộ phận cơ thể, bệnh tật, bệnh viện, thuốc, thể trạng
Đơn vị 9 · Bản thân
1 bài · 14 từtên tuổi, quốc tịch, ngoại hình, giấy tờ cá nhân
Đơn vị 10 · Nhà cửa và đồ dùng
2 bài · 23 từphòng ốc, bàn ghế, đồ điện, vật dụng hằng ngày
Đơn vị 11 · Số và lượng
1 bài · 12 từsố đếm, lượng từ, đơn vị đo, nhiều ít, phép tính
Đơn vị 12 · Giải trí và sở thích
1 bài · 2 từthể thao, âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, nghỉ ngơi
HSK 5
15 đơn vị chủ đề·86 bài·1.300 từ
Đơn vị 1 · Công việc và kinh tế
14 bài · 224 từnghề nghiệp, công ty, họp hành, lương, kinh doanh
Đơn vị 2 · Tính chất và mức độ
22 bài · 332 từto nhỏ nhanh chậm tốt xấu, so sánh, mức độ
Đơn vị 3 · Xã hội và văn hoá
10 bài · 160 từnhà nước, luật pháp, lịch sử, tôn giáo, phong tục, chiến tranh
Đơn vị 4 · Ngôn ngữ và giao tiếp
4 bài · 64 từnói viết đọc nghe, điện thoại, thư từ, mạng, báo chí
Đơn vị 5 · Hành động thông dụng
12 bài · 170 từđi đứng cầm nắm mở đóng, các động từ chung không thuộc chủ đề nào
Đơn vị 6 · Thời gian
2 bài · 32 từgiờ, ngày, tháng, mùa, trước sau, tần suất
Đơn vị 7 · Học tập
1 bài · 16 từtrường lớp, thầy trò, sách vở, thi cử, môn học
Đơn vị 8 · Cảm xúc và tính cách
7 bài · 112 từvui buồn, giận, lo, yêu ghét, tính nết
Đơn vị 9 · Giải trí và sở thích
1 bài · 16 từthể thao, âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, nghỉ ngơi
Đơn vị 10 · Ăn uống
3 bài · 46 từmón ăn, đồ uống, hoa quả, nấu nướng, nhà hàng, vị
Đơn vị 11 · Số và lượng
3 bài · 43 từsố đếm, lượng từ, đơn vị đo, nhiều ít, phép tính
Đơn vị 12 · Nhà cửa và đồ dùng
3 bài · 46 từphòng ốc, bàn ghế, đồ điện, vật dụng hằng ngày
Đơn vị 13 · Sức khoẻ và cơ thể
1 bài · 14 từbộ phận cơ thể, bệnh tật, bệnh viện, thuốc, thể trạng
Đơn vị 14 · Thời tiết và thiên nhiên
2 bài · 23 từmưa nắng, nhiệt độ, cây cối, động vật, môi trường
Đơn vị 15 · Gia đình
1 bài · 2 từbố mẹ, anh chị em, họ hàng, hôn nhân, con cái
HSK 6
145 bài·2.499 từ
Từ vựng HSK 6 chưa xếp xong theo chủ đề, nên đơn vị ở đây vẫn là đơn vị 5 bài. Nội dung không khác gì chế độ bảy phút.
Đơn vị 1
5 bài · 90 từĐơn vị 2
5 bài · 90 từĐơn vị 3
5 bài · 90 từĐơn vị 4
5 bài · 90 từĐơn vị 5
5 bài · 90 từĐơn vị 6
5 bài · 90 từĐơn vị 7
5 bài · 90 từĐơn vị 8
5 bài · 90 từĐơn vị 9
5 bài · 90 từĐơn vị 10
5 bài · 90 từĐơn vị 11
5 bài · 90 từĐơn vị 12
5 bài · 90 từĐơn vị 13
5 bài · 90 từĐơn vị 14
5 bài · 90 từĐơn vị 15
5 bài · 90 từĐơn vị 16
5 bài · 90 từĐơn vị 17
5 bài · 90 từĐơn vị 18
5 bài · 90 từĐơn vị 19
5 bài · 90 từĐơn vị 20
5 bài · 90 từĐơn vị 21
5 bài · 87 từĐơn vị 22
5 bài · 87 từĐơn vị 23
5 bài · 90 từĐơn vị 24
5 bài · 88 từĐơn vị 25
5 bài · 87 từĐơn vị 26
5 bài · 76 từĐơn vị 27
5 bài · 80 từĐơn vị 28
5 bài · 63 từĐơn vị 29
5 bài · 41 từDanh sách từ là chuẩn HSK 2.0 đã công bố — một dữ kiện, không phải nội dung của ai. Thứ tự bài do chúng tôi xếp bằng thuật toán đòn bẩy xuôi trong data/build_curriculum.py, chạy lại cho ra đúng kết quả này. Mọi con số trên trang đều đếm thẳng từ dữ liệu đó.