Bài 23 · HSK 4
甚至至少缺点缺少西红柿警察传真伤心基础增加情况富干当
14từ mới
12chữ Hán mới
+20từ cấp trên chứa chữ của bài
920từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
3/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 4 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 3 từ
- 甚至thậm chíâm Hán-Việt thậm chíGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thậm chí” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 至少ít nhấtâm Hán-Việt chí thiểuÂm Hán-Việt “chí thiểu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 缺点nhược điểm, điểm yếuâm Hán-Việt khuyết điểmĐọc quen tai: “khuyết điểm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 缺少thiếu thốn, thiếuâm Hán-Việt khuyết thiểuÂm Hán-Việt “khuyết thiểu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 西红柿cà chuaâm Hán-Việt tây hồng thịÂm Hán-Việt “tây hồng thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 警察cảnh sát, công anâm Hán-Việt cảnh sátGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cảnh sát” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 传真faxâm Hán-Việt truyền chânÂm Hán-Việt “truyền chân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 伤心buồn bã, đau lòngâm Hán-Việt thương tâmĐọc quen tai: “thương tâm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 基础cơ sở, nền tảngâm Hán-Việt cơ sởGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cơ sở” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 增加tăng lên, thêmâm Hán-Việt tăng giaĐọc quen tai: “tăng gia”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 情况tình hình, hoàn cảnhâm Hán-Việt tình huốngĐọc quen tai: “tình huống”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 富giàu, phong phúâm Hán-Việt phúTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phú”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 干làm, khô, cạnâm Hán-Việt canTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “can”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 当đảm đương, làm, khi, ngay tạiâm Hán-Việt đươngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đương”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
11 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rất, lắm
THẬM
9 nét
đến, tận
CHÍ
6 nét
thiếu, khuyết điểm
KHUYẾT
10 nét
quả hồng
THỊ
9 nét
cảnh giác, báo động
CẢNH
19 nét
quan sát, xét rõ
SÁT
14 nét
truyền, phát
TRUYỀN
6 nét
tổn thương, đau buồn
THƯƠNG
6 nét
nền móng, cơ sở
CƠ
11 nét
nền móng, cơ sở
SỞ
10 nét
tăng, thêm
TĂNG
15 nét
tình hình, huống hồ
HUỐNG
7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Bổ ngữ khả năng: 得 / 不
Động từ + 得/不 + bổ ngữNói có làm nổi hay không do điều kiện khách quan. Khác 能 ở chỗ nó gắn thẳng vào kết quả của hành động.
- 这个字我看不清楚。Chữ này tôi nhìn không rõ.
- 这么多菜,我吃得完。Nhiều món thế này tôi ăn hết được.
Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay thay bằng 不能看清楚 — đúng nghĩa nhưng nghe rất Tây.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →