7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 别 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+522B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
别 nằm trong 16 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 别 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 18 · 刀 đaocon dao · 2 nét · kho có 35 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm那你明天别上班了。 — Vậy mai bạn đừng đi làm nữa.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiMua hoa quả有别的水果吗? — Có hoa quả khác không?HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnBàn tay của ba他说:“别想水,你想着我的手。” — Ba bảo: “Đừng nghĩ đến nước, cứ nghĩ đến tay ba thôi.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người他不敢告诉经理,心里特别紧张。 — Cậu không dám báo với trưởng phòng, trong lòng cứ nơm nớp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà妈妈说:“外面买的又快又好,您别累着。” — Mẹ bảo: “Ngoài hàng bán vừa nhanh vừa ngon, bà đừng làm cho mệt.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 别vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 别vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 33 truyện · 8 hội thoại · 6 đề thi thử, 11 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.