Bài 5 · HSK 2
机场要妻子虽然别面条长
7từ mới
8chữ Hán mới
+44từ cấp trên chứa chữ của bài
193từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 3 từ
- 机场sân bayâm Hán-Việt cơ trườngÂm Hán-Việt “cơ trường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 要muốn, cầnâm Hán-Việt yếuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “yếu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 妻子vợâm Hán-Việt thê tửĐọc quen tai: “thê tử”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 虽然mặc dùâm Hán-Việt tuy nhiênĐọc quen tai: “tuy nhiên”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 别đừngâm Hán-Việt biệtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “biệt”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 面条mì sợiâm Hán-Việt diện điềuÂm Hán-Việt “diện điều” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 长dài, lâuâm Hán-Việt trườngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trường”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
3 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sân, bãi, trận, lượng từ cho sự kiện
TRƯỜNG
6 nét
muốn, cần
YẾU
9 nét
vợ
THÊ
8 nét
tuy, tuy rằng
TUY
9 nét
đúng, như thế
NHIÊN
12 nét
đừng
BIỆT
7 nét
lượng từ (dùng cho vật dài, mảnh)
ĐIỀU
7 nét
dài, lâu
TRƯỜNG
4 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
从…到…
从 + mốc đầu + 到 + mốc cuốiDùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn. Cụm này đứng trước động từ.
- 我从八点到十点学习。Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ.
- 从学校到我家很近。Từ trường đến nhà tôi rất gần.
Người Việt hay sai chỗ này: Đặt cụm này sau động từ là lỗi rất phổ biến của người Việt.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →