8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 表 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+8868). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
表 nằm trong 16 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 表 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 145 · 衣 yáo, quần áo · 6 nét · kho có 22 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng物业费包括,水电按表另算。 — Phí quản lý có bao gồm, điện nước tính riêng theo đồng hồ.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnMột vạn bước mỗi ngày老白退休以后,儿子送他一个能数步子的表。 — Ông Bạch về hưu, con trai tặng ông một chiếc đồng hồ đếm bước chân.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai我表哥在城里开了一家小饭馆。 — Anh họ tôi mở một quán ăn nhỏ trên phố.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút人们习惯到分钟安排生活,谁也不再看表。 — Người ta quen sắp xếp đời sống đến từng phút, chẳng còn ai nhìn đồng hồ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.