Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
手 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 手表)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 手表: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút爷爷去世那年,家里分东西,我要了那只手表。 — Năm ông nội mất, nhà chia đồ, tôi xin cái đồng hồ đeo tay ấy.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 091 câu trong đề này hỏi thẳng vào 手表vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 101 câu trong đề này hỏi thẳng vào 手表vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 手表vào phòng thi →Chủ đềBản thânxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 27 đề thi thử với 44 câu hỏi · chưa có hội thoại.