Từ · HSK 2 · Bẫy — từ giả bạn

căn phòng

Âm Hán-Việt: phòng gian
Bẫy giả bạn — đọc quen tai, nghĩa đã lệch.
Ghép âm Hán-Việt raphòng gianNhưng nghĩa thật làcăn phòng
Đây là kiểu từ khiến người Việt tự tin sai: âm nghe quen nên não bỏ qua bước tra nghĩa. Khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường, 危机 đọc “nguy cơ” mà nghĩa là khủng hoảng — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy đọc kỹ dòng nghĩa ở trên trước khi dùng từ này.
fángthanh 2 · đi lênjiānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 房間
Câu ví dụ thực tế
我的房间很小。
Wǒ de fáng jiān hěn xiǎo.
Phòng của tôi rất nhỏ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

间 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 房间)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 房间: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNhận phòng khách sạn给您。房间在几号? — Đây ạ. Phòng số bao nhiêu?HSK 3 · nghe trong bài 58 →Hội thoạiXem phòng cho thuê这个房间一个月多少钱? — Phòng này một tháng bao nhiêu tiền?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu到了第五天,我做完题以后,觉得房间里太安静了。 — Đến ngày thứ năm, làm xong bài, tôi thấy căn phòng im lặng quá.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại外婆的房间里有一个旧木柜,柜子最下面是一个抽屉。 — Trong phòng bà ngoại có một chiếc tủ gỗ cũ, ngăn dưới cùng là một cái ngăn kéo.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他关掉灯,头一回觉得这个房间没有那么空。 — Anh tắt đèn, lần đầu tiên thấy căn phòng này không đến nỗi trống trải.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 房间vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 262 câu trong đề này hỏi thẳng vào 房间vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 321 câu trong đề này hỏi thẳng vào 房间vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 6 đề thi thử với 11 câu hỏi · 3 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị