Từ · HSK 6

gián tiếp

Âm Hán-Việt: gián tiếp
jiànthanh 4 · rơi xuốngjiēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 間接
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “gián tiếp” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是间接的原因。
Zhè shì jiàn jiē de yuán yīn.
Đây là nguyên nhân gián tiếp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.