Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
意 còn mở khoá 13 từ nữa (chưa kể chính 意思)
思 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 意思)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 意思: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc不好意思,请问博物馆怎么走? — Xin lỗi, cho hỏi bảo tàng đi thế nào?HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnÔng Trương tìm kính他不好意思地笑了:“我戴着它找它。” — Ông ngượng nghịu cười: “Tôi đeo nó để đi tìm chính nó.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCâu nói con robot tự học được李奶奶觉得没意思,把它放在角落里。 — Bà Lý thấy chán, đẩy nó vào góc nhà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng原文里有个词,字面是回家,意思却是认输。 — Trong nguyên tác có một từ, mặt chữ là về nhà, nghĩa lại là chịu thua.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 意思vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 622 câu trong đề này hỏi thẳng vào 意思vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.