Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Phụ lục tra cứu · 量词

Bảng lượng từ tiếng Trung

69 lượng từ thông dụng của HSK 1–6, xếp theo cấp. Mỗi mục nói rõ đi với nhóm danh từ nào, cho hai câu ví dụ, và có một ô riêng ghi chỗ người Việt hay nhầm — phần mà sách tiếng Trung viết cho người nói tiếng Anh không thể có.

sānsố đếm
běnlượng từ · bắt buộc
shūdanh từ
三本书 — ba quyển sách. Bỏ 本 đi thì thành 三书, không phải “nói tắt” mà là câu sai ngữ pháp. Hễ đứng trước danh từ có số đếm, có 几, hoặc có 这 / 那 thì ô giữa luôn phải được lấp.

Tiếng Việt cũng có lượng từ — con cá, quyển sách, tấm ảnh, chiếc xe — nên chuyện này không lạ với người Việt. Khác nhau ở hai chỗ. Một, tiếng Việt cho phép bỏ trống khi không đếm (“tôi mua sách” vẫn đúng), tiếng Trung thì hễ có số là bắt buộc. Hai, hai thứ tiếng chia nhóm danh từ khác hẳn nhau: tiếng Việt gọi cá, chó, đường đều là “con”, còn tiếng Trung xếp chúng vào 条 vì cùng dài và uốn được.

Chỗ sai nhiều nhất là . “Cái” trong tiếng Việt phủ gần hết đồ vật, nên phản xạ đầu tiên là dán 个 vào mọi danh từ. 个 đúng phần lớn trường hợp — và đó chính là cái bẫy: nó đúng đủ nhiều để không ai sửa cho bạn, cho tới lúc vào phòng thi gặp câu bắt chọn giữa 辆, 张, 本. Sách là 本, xe là 辆, bàn là 张, và với thầy cô hay người lớn tuổi thì 位 mới lịch sự.

Cột âm Hán-Việt ở bảng dưới không phải trang trí. 本 đọc bản (bản in, đóng thành quyển), 张 đọc trương (trương ra, mặt phẳng trải rộng), 条 đọc điều (một điều quy định — cũng là một sợi dài). Nhớ được âm là nhớ được vì sao chữ đó đi với nhóm danh từ đó, thay vì học thuộc lòng 69 cặp rời rạc.

69 lượng từ · HSK 1–6

HSK 1

7 lượng từBảy chữ này phủ gần hết hội thoại thường ngày. Thuộc trước, phần còn lại tra sau.
âm Hán-Việt

Dùng choLượng từ vạn năng: người và phần lớn đồ vật không có lượng từ riêng — 人, 学生, 苹果, 问题, 国家, 星期, 月

  • 一个人yí ge rénmột người
  • 这个问题很难。Zhège wèntí hěn nán.Vấn đề này rất khó.
Người Việt hay nhầm

Người Việt quen nói "cái" cho mọi thứ nên dán 个 vào tất cả. 个 đúng phần lớn trường hợp, nhưng sách là 本, xe là 辆, bàn là 张 — đề HSK luôn có câu bắt chọn đúng lượng từ riêng. Với thầy cô, khách, người lớn tuổi thì phải dùng 位 mới lịch sự. Trong 一个 thì 个 đọc nhẹ (yí ge), không đọc rõ thanh 4.

běnâm Hán-Việtbản

Dùng choVật đóng thành quyển có gáy, cầm được: sách, vở, từ điển, tạp chí, hộ chiếu

  • 一本书yì běn shūmột quyển sách
  • 这本词典很有用。Zhè běn cídiǎn hěn yǒuyòng.Cuốn từ điển này rất hữu ích.
Người Việt hay nhầm

Sách tuyệt đối không dùng 个. Nhưng tiểu thuyết xét như tác phẩm thì dùng 部, một bài viết là 篇, một trang là 页 — 本 chỉ đếm vật thể đóng gáy.

kuàiâm Hán-Việtkhối

Dùng choVật thành miếng, thành cục, thành tảng: bánh, thịt, đá, xà phòng, đất; và là đơn vị TIỀN trong khẩu ngữ

  • 一块蛋糕yí kuài dàngāomột miếng bánh ngọt
  • 这个多少钱?五块。Zhège duōshao qián? Wǔ kuài.Cái này bao nhiêu tiền? Năm tệ.
Người Việt hay nhầm

Nghĩa tiền tệ gặp nhiều nhất trong đời sống: 块 là cách nói khẩu ngữ của 元, đề nghe HSK gần như luôn dùng 块. Phân biệt với 片: 一块肉 là tảng thịt dày, 一片肉 là lát thịt mỏng.

xiēâm Hán-Việtta

Dùng choSố lượng không xác định, nhiều hơn một: một số người, một ít hoa quả, những thứ này

  • 一些人yìxiē rénmột số người
  • 这些书都是我的。Zhèxiē shū dōu shì wǒ de.Những cuốn sách này đều là của tôi.
Người Việt hay nhầm

些 chỉ đi sau 一, 这, 那, 哪 — KHÔNG bao giờ đi với số đếm, 三些 là sai hoàn toàn. Sau 些 cũng không thêm lượng từ khác: 这些书 chứ không phải 这些本书.

diǎnâm Hán-Việtđiểm

Dùng choMột chút, một ít — lượng nhỏ không đếm rời: một chút nước, một chút thời gian

  • 一点儿水yìdiǎnr shuǐmột chút nước
  • 这件事有点儿麻烦。Zhè jiàn shì yǒudiǎnr máfan.Việc này hơi phiền.
Người Việt hay nhầm

Lỗi kinh điển: 一点儿 đứng TRƯỚC danh từ (一点儿水), còn 有点儿 đứng TRƯỚC tính từ và mang sắc thái chê (有点儿贵 = hơi đắt). Nói 这个一点儿贵 hay 一点儿累 đều sai.

bēiâm Hán-Việtbôi

Dùng choĐong theo cốc, ly, tách: nước, trà, cà phê, bia

  • 一杯咖啡yì bēi kāfēimột ly cà phê
  • 他喝了三杯水。Tā hē le sān bēi shuǐ.Anh ấy uống ba cốc nước.
Người Việt hay nhầm

杯 là lượng từ đong, 杯子 mới là cái cốc: 一个杯子 (một cái cốc) khác hẳn 一杯水 (một cốc nước).

jiāâm Hán-Việtgia

Dùng choCơ sở kinh doanh và tổ chức: công ty, cửa hàng, nhà hàng, ngân hàng, khách sạn, bệnh viện, nhà máy

  • 一家公司yì jiā gōngsīmột công ty
  • 这家饭店很有名。Zhè jiā fàndiàn hěn yǒumíng.Nhà hàng này rất nổi tiếng.
Người Việt hay nhầm

Ở đây 家 KHÔNG có nghĩa "gia đình". Người Việt biết 家 = "gia" nên hay bỏ qua công dụng lượng từ này và viết 一个公司, 一个商店 — nghe không tự nhiên. Nhớ theo âm "gia": cơ sở làm ăn được coi như một "nhà".

HSK 2

3 lượng từĐếm lượt và đếm món. 次 với 下 cùng dịch là “lần” nhưng không thay nhau được.
âm Hán-Việtthứ

Dùng choSố LẦN xảy ra của hành động, trung tính, dùng rộng nhất: đi mấy lần, gặp mấy lần, thi mấy lần

  • 去过三次qùguo sān cìđã đi ba lần
  • 这是我第一次来这儿。Zhè shì wǒ dì yī cì lái zhèr.Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
Người Việt hay nhầm

Bổ ngữ số lần đứng SAU động từ: 我去过三次北京, không nói 我三次去过. 次 là lựa chọn an toàn khi chưa chắc, nhưng dùng cho mọi thứ sẽ mất sắc thái: đọc TRỌN cả bài là 遍, đi một CHUYẾN là 趟, ăn một BỮA là 顿.

jiànâm Hán-Việtkiện

Dùng choÁo và đồ mặc phần trên (衣服, 衬衫, 大衣), hành lý, hàng hoá, quà; và SỰ VIỆC trừu tượng (一件事)

  • 一件衣服yí jiàn yīfumột cái áo
  • 我有一件事要告诉你。Wǒ yǒu yí jiàn shì yào gàosu nǐ.Tôi có một việc muốn nói với bạn.
Người Việt hay nhầm

件 dùng cho ÁO nhưng không dùng cho QUẦN và VÁY (一条裤子, 一条裙子), cũng không dùng cho giày (一双鞋). Người Việt gọi chung "một cái quần áo" nên rất hay nhầm. Âm "kiện" trùng "sự kiện": 一件事 chính là một sự việc.

xiàâm Hán-Việthạ

Dùng choĐộng tác ngắn lặp lại (敲三下 = gõ ba cái); và 一下 đặt sau động từ để làm nhẹ lời nói

  • 等一下děng yíxiàđợi một chút
  • 他敲了三下门。Tā qiāo le sān xià mén.Anh ấy gõ cửa ba cái.
Người Việt hay nhầm

一下 là công cụ lịch sự quan trọng nhất của người mới học: 看一下, 试一下 mềm hơn hẳn 看, 试 trần trụi. Người Việt hay quên nên câu tiếng Trung nghe cộc lốc như ra lệnh.

HSK 3

19 lượng từCấp đông nhất, cũng là cấp đề thi hay bắt chọn đúng chữ: 张 phẳng, 条 dài mềm, 把 cầm tay.
zhāngâm Hán-Việttrương

Dùng choVật có MẶT PHẲNG trải ra: tờ giấy, ảnh, vé, bản đồ, bàn, giường, thẻ ngân hàng; cũng dùng cho miệng và khuôn mặt

  • 一张纸yì zhāng zhǐmột tờ giấy
  • 桌子上放着两张照片。Zhuōzi shàng fàngzhe liǎng zhāng zhàopiàn.Trên bàn có hai tấm ảnh.
Người Việt hay nhầm

Người Việt nói "một cái bàn", "một cái giường" nên hay viết 一个桌子, 一个床 — phải là 一张桌子, 一张床. Mẹo phân biệt bộ ba: phẳng và trải ra → 张; dài mềm uốn được → 条; que cứng cầm tay → 支.

tiáoâm Hán-Việtđiều

Dùng choVật DÀI và mềm, uốn lượn được: đường, sông, cá, rắn, quần, váy, khăn, dây, chó; cũng dùng cho tin tức và quy định tính theo mục

  • 一条鱼yì tiáo yúmột con cá
  • 这条路很长。Zhè tiáo lù hěn cháng.Con đường này rất dài.
Người Việt hay nhầm

Tiếng Việt gọi cá, chó, đường đều là "con" nên người Việt hay lấy 个 hoặc 只 thay 条. Hai ca bẫy: QUẦN là 一条裤子 (áo mới là 一件); CHÓ là 一条狗 hoặc 一只狗 đều được, còn MÈO chỉ có 一只猫. Âm "điều" giúp nhớ nghĩa trừu tượng: 一条规定 (một điều quy định), 一条新闻.

zhīâm Hán-Việtchích

Dùng choĐộng vật cỡ nhỏ và vừa: mèo, chó, gà, chim, thỏ, hổ; và MỘT CHIẾC lẻ tách khỏi đôi: một chiếc giày, một bàn tay, một bên tai

  • 一只猫yì zhī māomột con mèo
  • 他只穿了一只袜子。Tā zhǐ chuān le yì zhī wàzi.Anh ta chỉ đi một chiếc tất.
Người Việt hay nhầm

Lượng từ 只 đọc zhī thanh 1, khác hẳn 只 zhǐ nghĩa "chỉ" — người Việt rất hay đọc sai. Không phải con vật nào cũng 只: cá và rắn là 条, trâu bò lợn voi là 头, ngựa là 匹. Ngoài ra 一只鞋 là một chiếc giày lẻ, 一双鞋 mới là một đôi.

wèiâm Hán-Việtvị

Dùng choNgười, có sắc thái kính trọng: thầy cô, khách, bác sĩ, lãnh đạo, người lớn tuổi, người lạ trong giao tiếp lịch sự

  • 一位老师yí wèi lǎoshīmột thầy giáo
  • 今天来了三位客人。Jīntiān lái le sān wèi kèrén.Hôm nay có ba vị khách đến.
Người Việt hay nhầm

位 chỉ dùng để tôn trọng NGƯỜI KHÁC. Không tự xưng (我是一位老师 phải là 一个老师), không dùng cho trẻ con, và tuyệt đối không dùng cho kẻ xấu — 一位小偷 là sai và buồn cười.

zhǒngâm Hán-Việtchủng

Dùng choLOẠI, kiểu: một loại phương pháp, một kiểu màu, một loại người, một loại trà

  • 一种方法yì zhǒng fāngfǎmột cách làm
  • 这种茶很好喝。Zhè zhǒng chá hěn hǎohē.Loại trà này rất ngon.
Người Việt hay nhầm

Chữ 种 đọc zhǒng là "chủng" (loại), đọc zhòng là "chúng" (trồng trọt) — sai thanh điệu là sai nghĩa. 种 đếm LOẠI chứ không đếm cá thể: 三种颜色 là ba loại màu, không phải ba vật.

shuāngâm Hán-Việtsong

Dùng choĐÔI hai vật giống hệt nhau, đi liền tự nhiên: giày, tất, đũa, găng tay, mắt, tay, chân

  • 一双鞋yì shuāng xiémột đôi giày
  • 请拿一双筷子。Qǐng ná yì shuāng kuàizi.Làm ơn lấy một đôi đũa.
Người Việt hay nhầm

Tiếng Việt nói "một đôi" cho cả 双, 对 lẫn 副 nên người Việt hay lẫn. 双 = hai cái GIỐNG NHAU dính liền tự nhiên. 一双夫妻 là sai, phải là 一对夫妻; còn kính mắt lại là 一副眼镜.

âm Hán-Việtbả

Dùng choVật có tay cầm hoặc nắm được: ghế, dao, ô, chìa khoá, quạt, bàn chải; cũng đếm nắm (一把米)

  • 一把椅子yì bǎ yǐzimột cái ghế
  • 房间里有两把椅子。Fángjiān lǐ yǒu liǎng bǎ yǐzi.Trong phòng có hai cái ghế.
Người Việt hay nhầm

椅子 là 把 (có chỗ vịn để cầm), 桌子 là 张 (có mặt phẳng) — cặp này ra đề rất nhiều. Nhớ theo âm "bả": cái gì "bả" (nắm) được thì dùng 把.

kǒuâm Hán-Việtkhẩu

Dùng choNhân khẩu trong một hộ gia đình; cũng đếm ngụm, miếng khi ăn uống

  • 五口人wǔ kǒu rénnăm nhân khẩu
  • 你家有几口人?Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?Nhà bạn có mấy người?
Người Việt hay nhầm

Hỏi nhà có mấy người là 你家有几口人, không phải 几个人. Nhưng chỉ dùng cho thành viên hộ gia đình — lớp học hay công ty có mấy người thì lại là 几个人 / 几名. Âm "khẩu" trùng "nhân khẩu" tiếng Việt, nhớ theo đó.

céngâm Hán-Việttằng

Dùng choTầng nhà; và LỚP mỏng phủ lên bề mặt: lớp bụi, lớp sơn, lớp tuyết

  • 三层楼sān céng lóuba tầng lầu
  • 桌子上有一层灰。Zhuōzi shàng yǒu yì céng huī.Trên bàn có một lớp bụi.
Người Việt hay nhầm

Âm Hán-Việt chuẩn là "tằng" (như 阶层 giai tằng); chữ "tầng" của tiếng Việt chính từ chữ này mà ra nên nghĩa tầng lầu khỏi phải học. Nghĩa thứ hai — một LỚP mỏng — thì người Việt hay quên.

liàngâm Hán-Việtlượng

Dùng choXe có bánh chạy trên mặt đất: ô tô, xe đạp, xe máy, xe buýt, xe tải

  • 一辆车yí liàng chēmột chiếc xe
  • 他买了一辆自行车。Tā mǎi le yí liàng zìxíngchē.Anh ấy mua một chiếc xe đạp.
Người Việt hay nhầm

Chỉ dùng cho xe lăn bánh trên mặt đất. Máy bay là 一架飞机, tàu thuyền là 一艘船 (hoặc 一条船), cả đoàn tàu hoả là 一列火车.

píngâm Hán-Việtbình

Dùng choĐong theo chai, lọ: bia, nước khoáng, rượu, dầu ăn, thuốc nước

  • 一瓶啤酒yì píng píjiǔmột chai bia
  • 桌子上有两瓶水。Zhuōzi shàng yǒu liǎng píng shuǐ.Trên bàn có hai chai nước.
Người Việt hay nhầm

Âm "bình" đúng ngay nghĩa. Cũng như 杯: 一个瓶子 là cái chai rỗng, 一瓶水 là một chai nước đầy.

wǎnâm Hán-Việtoản

Dùng choĐong theo bát: cơm, mì, canh, cháo

  • 一碗面yì wǎn miànmột bát mì
  • 我吃了两碗饭。Wǒ chī le liǎng wǎn fàn.Tôi ăn hai bát cơm.
Người Việt hay nhầm

两碗 có hai thanh 3 liền nhau nên 两 phải đọc thành thanh 2 (nghe như liáng wǎn) dù pinyin vẫn viết liǎng; người Việt hay đọc đủ hai thanh 3, nghe rất nặng. Món nước dùng 碗, món khô bày đĩa dùng 盘.

pánâm Hán-Việtbàn

Dùng choThức ăn bày trên đĩa; và VÁN cờ, ván game; vật hình đĩa tròn

  • 一盘菜yì pán càimột đĩa thức ăn
  • 我们下了一盘棋。Wǒmen xià le yì pán qí.Chúng tôi chơi một ván cờ.
Người Việt hay nhầm

Âm Hán-Việt "bàn" ở đây là cái mâm, cái khay (như "bàn cờ"), KHÔNG phải "cái bàn" (桌子) của tiếng Việt — chỗ này dễ lẫn khi tra từ.

bāoâm Hán-Việtbao

Dùng choThứ đóng thành gói mềm: thuốc lá, đường, bánh kẹo, mì gói, đồ ăn vặt

  • 一包烟yì bāo yānmột bao thuốc lá
  • 我带了两包零食。Wǒ dài le liǎng bāo língshí.Tôi mang theo hai gói đồ ăn vặt.
Người Việt hay nhầm

Âm "bao" trùng hẳn tiếng Việt: bao thuốc, bao gạo. Phân biệt cả nhóm: 包 là gói mềm đóng sẵn, 盒 là hộp cứng có nắp, 袋 là túi lớn, 箱 là thùng. Thuốc lá cả bao là 包, một điếu là 支.

âm Hán-Việt

Dùng choCâu nói, câu văn, lời nói

  • 一句话yí jù huàmột câu nói
  • 他一句话也没说。Tā yí jù huà yě méi shuō.Anh ấy không nói một câu nào.
Người Việt hay nhầm

Âm Hán-Việt chuẩn là "cú" (như "cú pháp"); chữ "câu" của tiếng Việt cũng từ chữ này mà ra nên nghĩa khỏi phải nhớ. Thang bậc: câu là 句, đoạn là 段, bài là 篇.

duànâm Hán-Việtđoạn

Dùng choMột khúc, một quãng cắt ra từ thứ dài: đoạn đường, đoạn văn, đoạn video, một quãng thời gian, một mối quan hệ

  • 一段路yí duàn lùmột đoạn đường
  • 我在中国住过一段时间。Wǒ zài Zhōngguó zhùguo yí duàn shíjiān.Tôi từng sống ở Trung Quốc một thời gian.
Người Việt hay nhầm

Âm "đoạn" dùng được ngay. 一段时间 là cụm cố định cực thông dụng, đề HSK 4 hay ra; không nói 一个时间.

xiāngâm Hán-Việtsương

Dùng choThứ đựng trong thùng, hòm: thùng bia, thùng sữa, hòm sách

  • 一箱牛奶yì xiāng niúnǎimột thùng sữa
  • 他搬走了两箱书。Tā bān zǒu le liǎng xiāng shū.Anh ấy chuyển đi hai thùng sách.
Người Việt hay nhầm

Âm Hán-Việt là "sương" (như 行李箱). Chữ "rương" của tiếng Việt tiện để nhớ nghĩa nhưng KHÔNG phải âm Hán-Việt của chữ này, đừng ghi nhầm.

tóuâm Hán-Việtđầu

Dùng choGia súc lớn bốn chân: bò, trâu, lợn, cừu, voi, lừa; cũng dùng cho củ tỏi (一头蒜)

  • 一头牛yì tóu niúmột con bò
  • 动物园里有两头大象。Dòngwùyuán lǐ yǒu liǎng tóu dàxiàng.Trong sở thú có hai con voi.
Người Việt hay nhầm

Chữ 头 học từ HSK 3 nhưng cách dùng làm lượng từ thì gặp muộn hơn. Trùng khớp thú vị với tiếng Việt: ta cũng nói "đàn bò mười ĐẦU". Chó thì không dùng 头 (phải là 只/条), ngựa phải là 匹.

huíâm Hán-Việthồi

Dùng choLần — nghĩa gần như 次 nhưng thiên KHẨU NGỮ; cũng là hồi trong tiểu thuyết chương hồi

  • 我去过两回。Wǒ qùguo liǎng huí.Tôi từng đi hai lần.
  • 这是怎么回事?Zhè shì zěnme huí shì?Chuyện này là thế nào?
Người Việt hay nhầm

回 và 次 thay nhau được trong khẩu ngữ, nhưng văn viết và đề thi vẫn nên dùng 次. 一回事 và 怎么回事 là cụm cố định, học nguyên khối — không tách ra dịch thành "một lần việc".

HSK 4

16 lượng từViệc lớn và vật lớn: toà nhà, bộ phim, lá thư, tiết học, chuyến đi.
chǎngâm Hán-Việttrường

Dùng choSự việc diễn ra trọn một lượt tại một nơi: trận đấu, suất chiếu, buổi biểu diễn, cơn mưa, trận ốm, cuộc họp

  • 一场大雨yì chǎng dàyǔmột trận mưa lớn
  • 我看了一场足球比赛。Wǒ kàn le yì chǎng zúqiú bǐsài.Tôi xem một trận bóng đá.
Người Việt hay nhầm

Lượng từ này đọc chǎng thanh 3. Phân biệt với 阵: 场 là cả sự kiện có đầu có cuối (一场雨 = cơn mưa kéo dài), 阵 là đợt ngắn ập đến rồi đi (一阵雨 = mưa rào thoáng qua). Với phim: 一部电影 là tác phẩm, 一场电影 là suất chiếu.

zuòâm Hán-Việttoạ

Dùng choCông trình lớn, cố định tại chỗ: núi, cầu, toà nhà, thành phố, tượng đài, ngôi chùa

  • 一座桥yí zuò qiáomột cây cầu
  • 那座山很高。Nà zuò shān hěn gāo.Ngọn núi kia rất cao.
Người Việt hay nhầm

Âm "toạ" nghĩa là ngồi: vật to nặng "ngồi" một chỗ, không dời được. Nhà nhỏ thì dùng 一间 hoặc 一栋, còn căn hộ bên trong toà nhà là 一套.

âm Hán-Việtbộ

Dùng choTác phẩm dài, có kết cấu trọn vẹn: bộ phim, tiểu thuyết, phim truyền hình, từ điển lớn; cũng dùng cho điện thoại di động

  • 一部电影yí bù diànyǐngmột bộ phim
  • 这部小说很有名。Zhè bù xiǎoshuō hěn yǒumíng.Cuốn tiểu thuyết này rất nổi tiếng.
Người Việt hay nhầm

一部小说 nhấn TÁC PHẨM, 一本小说 nhấn QUYỂN SÁCH cầm trên tay — cả hai đều đúng nhưng khác góc nhìn. Nói về giá trị văn học thì dùng 部.

táiâm Hán-Việtđài

Dùng choMáy móc thiết bị đặt cố định: máy tính, tivi, máy giặt, tủ lạnh, điều hoà, máy công nghiệp; cũng dùng cho buổi diễn (一台晚会)

  • 一台电脑yì tái diànnǎomột cái máy tính
  • 我家买了一台冰箱。Wǒ jiā mǎi le yì tái bīngxiāng.Nhà tôi mua một cái tủ lạnh.
Người Việt hay nhầm

电脑, 电视, 洗衣机, 空调 đều là 台 chứ không phải 个. Điện thoại di động thì dùng 部 hoặc 个, không dùng 台, vì 台 hàm ý máy đặt trên bệ chứ không cầm tay.

fènâm Hán-Việtphần

Dùng choSuất, bản, phần chia sẵn: suất cơm, bản tài liệu, tờ báo, món quà, một công việc

  • 一份工作yí fèn gōngzuòmột công việc
  • 我点了两份炒饭。Wǒ diǎn le liǎng fèn chǎofàn.Tôi gọi hai suất cơm rang.
Người Việt hay nhầm

Âm "phần" đúng nghĩa: một phần được chia ra. Lưu ý 一份工作 mới là cách nói chuẩn cho "một công việc", không dùng 一个工作.

jiéâm Hán-Việttiết

Dùng choTiết học; đốt, khúc của vật có mắt nối: toa tàu, cục pin, khúc mía

  • 一节课yì jié kèmột tiết học
  • 这列火车有十节车厢。Zhè liè huǒchē yǒu shí jié chēxiāng.Đoàn tàu này có mười toa.
Người Việt hay nhầm

Âm "tiết" trùng đúng "tiết học" trong tiếng Việt. Phân biệt: 一节课 là một tiết trên lớp, 一门课 là cả môn học suốt học kỳ.

piānâm Hán-Việtthiên

Dùng choBài viết văn xuôi hoàn chỉnh: bài báo, bài văn, bài luận, trang nhật ký

  • 一篇文章yì piān wénzhāngmột bài viết
  • 我写了一篇作文。Wǒ xiě le yì piān zuòwén.Tôi viết một bài tập làm văn.
Người Việt hay nhầm

篇 dùng cho VĂN XUÔI, 首 cho THƠ và bài hát, 部 cho tiểu thuyết dài. Viết 一篇诗 là sai. Phần đọc hiểu HSK 4-5 hay hỏi đúng chỗ này.

fēngâm Hán-Việtphong

Dùng choThư từ dán kín: lá thư, thư điện tử, điện tín, thư giới thiệu

  • 一封信yì fēng xìnmột lá thư
  • 他昨天收到了两封邮件。Tā zuótiān shōudào le liǎng fēng yóujiàn.Hôm qua anh ấy nhận được hai lá thư điện tử.
Người Việt hay nhầm

信 luôn dùng 封 — âm "phong" chính là "niêm phong", thư được dán kín. Không dùng 张 hay 个 cho lá thư; 张 chỉ dùng cho tờ giấy trắng chưa viết. Tài liệu là 份, bài viết là 篇.

âm Hán-Việthiệt

Dùng choTrang sách, trang tài liệu, trang web

  • 第十页dì shí yètrang mười
  • 这本书只有一百页。Zhè běn shū zhǐ yǒu yìbǎi yè.Cuốn sách này chỉ có một trăm trang.
Người Việt hay nhầm

Âm Hán-Việt "hiệt" là tên bộ thủ 页, không dính gì đến chữ "trang" của tiếng Việt. Đây là chỗ KHÔNG có đòn bẩy Hán-Việt, phải học thuộc thẳng.

biànâm Hán-Việtbiến

Dùng choLần làm TRỌN VẸN từ đầu đến cuối: đọc hết một lượt, nghe hết cả bài, chép lại toàn bộ

  • 再说一遍zài shuō yí biànnói lại một lượt nữa
  • 这本书我看了两遍。Zhè běn shū wǒ kàn le liǎng biàn.Cuốn sách này tôi đọc trọn hai lượt.
Người Việt hay nhầm

Đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất trong nhóm lượng từ động tác, vì tiếng Việt chỉ có một chữ "lần". 看了三次电影 = ba lần đi xem phim (có thể ba phim khác nhau); 看了三遍电影 = xem CÙNG một phim trọn vẹn ba lượt.

jiānâm Hán-Việtgian

Dùng choGian phòng trong nhà: phòng ngủ, phòng học, phòng bệnh, cửa hàng nhỏ

  • 一间教室yì jiān jiàoshìmột phòng học
  • 我租了一间房。Wǒ zū le yì jiān fáng.Tôi thuê một gian phòng.
Người Việt hay nhầm

Lượng từ đọc jiān thanh 1; 间 đọc jiàn (âm "gián") là chữ trong 离间, khác nghĩa hẳn. Âm "gian" trùng "gian phòng" tiếng Việt — một trong những lượng từ dễ nhớ nhất. Vì 房间 đã chứa sẵn chữ 间 nên 一个房间 vẫn được, còn 一间房 là cách nói gọn chuẩn.

duìâm Hán-Việtđối

Dùng choCẶP hai cá thể ghép với nhau, thường phân biệt được: cặp vợ chồng, đôi khuyên tai, cặp gối, đôi câu đối

  • 一对夫妻yí duì fūqīmột cặp vợ chồng
  • 她戴着一对耳环。Tā dàizhe yí duì ěrhuán.Cô ấy đeo một đôi khuyên tai.
Người Việt hay nhầm

Nhớ theo âm "đối": hai thứ đối nhau, ghép lại thành cặp, phân biệt được trái/phải hay nam/nữ. 双 mới là hai vật giống hệt không rời ra được — nói 一对鞋 là sai.

míngâm Hán-Việtdanh

Dùng choNgười gắn với chức danh, nghề nghiệp, tư cách — thiên văn viết và thống kê: học sinh, nhân viên, vận động viên, thí sinh

  • 两名学生liǎng míng xuéshēnghai học sinh
  • 我们公司有五十名员工。Wǒmen gōngsī yǒu wǔshí míng yuángōng.Công ty chúng tôi có năm mươi nhân viên.
Người Việt hay nhầm

Ba lượng từ cho người: 名 trung tính thiên văn viết và số liệu, 位 mang sắc thái kính trọng, 个 trung tính khẩu ngữ. Nói chuyện thường ngày mà dùng 名 thì nghe khô cứng như đọc báo cáo.

âm Hán-Việtkhoả

Dùng choCây cối mọc từ gốc: cây to, cây cỏ, rau cải, cây thuốc

  • 一棵树yì kē shùmột cái cây
  • 我买了两棵白菜。Wǒ mǎi le liǎng kē báicài.Tôi mua hai cây cải thảo.
Người Việt hay nhầm

棵 có bộ 木 (mộc) nên dùng cho cây cối; 颗 có bộ 页 nên dùng cho vật nhỏ tròn. Hai chữ đọc y hệt kē và âm Hán-Việt cũng y hệt "khoả" — không có đòn bẩy nào phân biệt, buộc phải nhìn bộ thủ.

tàngâm Hán-Việtthảng

Dùng choChuyến đi lại giữa hai nơi, có DI CHUYỂN: đi ngân hàng một chuyến, về quê một chuyến

  • 我去了一趟银行。Wǒ qù le yí tàng yínháng.Tôi đi một chuyến ra ngân hàng.
  • 他每年回一趟老家。Tā měi nián huí yí tàng lǎojiā.Mỗi năm anh ấy về quê một chuyến.
Người Việt hay nhầm

趟 chỉ đi với động từ di chuyển (去, 来, 回, 跑, 走), nhấn công sức đi lại. Không nói 看一趟书. Câu 麻烦你跑一趟 (phiền anh chạy đi một chuyến) nghe rất tự nhiên.

bèiâm Hán-Việtbội

Dùng choSố lần gấp bội khi so sánh số lượng: gấp đôi, gấp ba

  • 两倍liǎng bèigấp đôi
  • 他的工资比我高一倍。Tā de gōngzī bǐ wǒ gāo yí bèi.Lương anh ấy cao gấp đôi tôi.
Người Việt hay nhầm

Bẫy toán học: 增加了三倍 là tăng THÊM ba lần (thành bốn lần), còn 增加到三倍 mới là tăng LÊN thành ba lần. Đề HSK 5-6 hay ra chỗ này.

HSK 5

19 lượng từChia theo hình dạng và chất liệu: lát mỏng, cây dài, hạt nhỏ, bộ trọn, đàn đông.
piànâm Hán-Việtphiến

Dùng choLát mỏng dẹt: lát bánh mì, lát thịt, viên thuốc dẹt, lá cây; và một VÙNG rộng trải ra: vùng rừng, bãi cỏ, vùng biển

  • 一片面包yí piàn miànbāomột lát bánh mì
  • 医生让我吃一片药。Yīshēng ràng wǒ chī yí piàn yào.Bác sĩ bảo tôi uống một viên thuốc.
Người Việt hay nhầm

Hai nghĩa xa nhau: vật mỏng dẹt đếm được từng cái, và vùng rộng mênh mông không đếm rời — nghĩa sau hầu như luôn đi với 一 (一片森林, 一片草地). Cùng là thịt: 一片肉 là lát mỏng, 一块肉 là tảng dày.

zhīâm Hán-Việtchi

Dùng choVật hình que, cứng, cầm được: bút, thuốc lá, nến, súng; cũng dùng cho đội ngũ và bài nhạc

  • 一支笔yì zhī bǐmột cây bút
  • 他抽了一支烟。Tā chōu le yì zhī yān.Anh ấy hút một điếu thuốc.
Người Việt hay nhầm

支 (que cứng) và 只 (con vật) đọc y hệt zhī — viết sai chữ là sai nghĩa hoàn toàn. 枝 cũng đọc zhī, cũng là âm "chi", nhưng dùng cho cành cây, cành hoa. Sợi tóc, sợi dây thì dùng 根, không dùng 支.

gēnâm Hán-Việtcăn

Dùng choVật dài mảnh dạng sợi hoặc thanh: sợi tóc, dây thừng, quả chuối, cây cột, xương, cái kim

  • 一根头发yì gēn tóufamột sợi tóc
  • 地上有一根绳子。Dìshàng yǒu yì gēn shéngzi.Trên đất có một sợi dây thừng.
Người Việt hay nhầm

Phân biệt với 条: 根 nhấn "thẳng và cứng như cái gốc" (đúng âm "căn"), 条 nhấn "dài và mềm uốn lượn" — dây thừng nằm ngoằn ngoèo thì nói 一条绳子 cũng được. So với 支: 根 là vật dạng sợi/thanh tự nhiên, 支 là đồ chế tạo cầm tay.

tàoâm Hán-Việtsáo

Dùng choBỘ gồm nhiều món hợp thành: bộ quần áo, bộ sách, bộ bàn ghế, bộ tem, căn hộ, phương án

  • 一套衣服yí tào yīfumột bộ quần áo
  • 这套书一共十本。Zhè tào shū yígòng shí běn.Bộ sách này tổng cộng mười quyển.
Người Việt hay nhầm

Đối chiếu: 一件衣服 là MỘT CÁI ÁO, 一套衣服 là CẢ BỘ (áo + quần) — chỗ người Việt hay dùng lộn khi đi mua sắm. 房子 đếm bằng 套 khi nói căn hộ mua bán, bằng 间 khi nói gian phòng.

qúnâm Hán-Việtquần

Dùng choĐám, đàn, bầy tụ lại: đám người, đám trẻ, đàn cừu, bầy chim

  • 一群人yì qún rénmột đám người
  • 天上飞过一群鸟。Tiānshàng fēiguò yì qún niǎo.Một đàn chim bay qua trên trời.
Người Việt hay nhầm

群 tự nó đã hàm ý số nhiều nên sau nó không thêm số đếm khác: không nói 一群三个人.

shǒuâm Hán-Việtthủ

Dùng choBài hát và bài thơ

  • 一首歌yì shǒu gēmột bài hát
  • 我会背一首唐诗。Wǒ huì bèi yì shǒu Tángshī.Tôi thuộc lòng một bài thơ Đường.
Người Việt hay nhầm

Âm "thủ" nghĩa gốc là "đầu", không gợi được nghĩa "bài" — phải học thuộc. Nhớ cặp cố định: 歌 và 诗 luôn đi với 首, không dùng 个. Nhưng 音乐 là danh từ không đếm được nên không dùng 首.

suǒâm Hán-Việtsở

Dùng choCơ sở có nhà cửa quy mô: trường học, đại học, bệnh viện, nhà ở — thiên văn viết, trang trọng

  • 一所学校yì suǒ xuéxiàomột ngôi trường
  • 这所大学有一百年历史。Zhè suǒ dàxué yǒu yìbǎi nián lìshǐ.Trường đại học này có một trăm năm lịch sử.
Người Việt hay nhầm

所 và 家 đều dùng được cho trường học, bệnh viện: 所 trang trọng, hay gặp trong văn bản; 家 thiên khẩu ngữ và cơ sở kinh doanh. Đừng lẫn 所 lượng từ với 所以 hay 所有.

dùnâm Hán-Việtđốn

Dùng choBữa ăn; và một trận mắng, trận đánh, trận khóc

  • 一顿饭yí dùn fànmột bữa cơm
  • 他被爸爸骂了一顿。Tā bèi bàba mà le yí dùn.Anh ấy bị bố mắng một trận.
Người Việt hay nhầm

Hai nghĩa nhìn xa nhau nhưng cùng logic "một trận trọn vẹn" — đúng như tiếng Việt nói "một trận no nê" và "một trận đòn". Bữa ăn không dùng 次.

zhènâm Hán-Việttrận

Dùng choĐợt ngắn, đến rồi đi ngay: cơn gió, cơn mưa rào, cơn đau, tràng cười, một dạo

  • 一阵风yí zhèn fēngmột cơn gió
  • 教室里传来一阵笑声。Jiàoshì lǐ chuánlái yí zhèn xiàoshēng.Trong lớp vọng ra một tràng cười.
Người Việt hay nhầm

Âm "trận" trùng "một trận gió", "một trận cười" tiếng Việt. 阵 luôn hàm ý NGẮN và bất chợt: 一阵雨 là mưa rào thoáng qua, 一场雨 là cơn mưa kéo dài — chọn sai là tả sai thời tiết.

âm Hán-Việtbức

Dùng choTranh vẽ, thư pháp, bản đồ treo, vải khổ rộng — vật phẳng căng ra để ngắm

  • 一幅画yì fú huàmột bức tranh
  • 墙上挂着一幅中国地图。Qiáng shàng guàzhe yì fú Zhōngguó dìtú.Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
Người Việt hay nhầm

Âm "bức" trùng đúng "một bức tranh" của tiếng Việt — nhớ một lần là xong. Nhưng ẢNH CHỤP thì dùng 张 (一张照片), không dùng 幅.

âm Hán-Việtkhoả

Dùng choVật nhỏ tròn và chắc: răng, trái tim, ngôi sao, viên đạn, viên kẹo, hạt ngọc

  • 一颗心yì kē xīnmột trái tim
  • 天上有一颗星星。Tiānshàng yǒu yì kē xīngxing.Trên trời có một ngôi sao.
Người Việt hay nhầm

颗 (bộ 页) và 棵 (bộ 木, cây cối) đọc y hệt kē và âm Hán-Việt cũng y hệt "khoả" — chỉ có bộ thủ phân biệt, người Việt viết nhầm liên tục. Nhỏ hơn nữa, cỡ hạt gạo hạt cát, thì dùng 粒. 心 luôn đi với 颗, không nói 一个心.

duǒâm Hán-Việtđoá

Dùng choBông hoa; và đám mây

  • 一朵花yì duǒ huāmột bông hoa
  • 天上有几朵白云。Tiānshàng yǒu jǐ duǒ báiyún.Trên trời có mấy đám mây trắng.
Người Việt hay nhầm

Âm "đoá" trùng luôn "một đoá hoa" tiếng Việt — lượng từ dễ nhớ nhất cho người Việt. Một bông là 朵, cả cành là 枝, cả bó là 束.

âm Hán-Việtthất

Dùng choNgựa, la, lạc đà; ngoài ra dùng cho vải tính theo cuộn (一匹布)

  • 一匹马yì pǐ mǎmột con ngựa
  • 这匹马跑得很快。Zhè pǐ mǎ pǎo de hěn kuài.Con ngựa này chạy rất nhanh.
Người Việt hay nhầm

Ngựa được xếp riêng một hạng: không dùng 只 cũng không dùng 头. Nói 一头马 hay 一只马 là sai. Đọc pǐ thanh 3, đừng đọc thành pī.

dǐngâm Hán-Việtđỉnh

Dùng choVật có chóp, đội hoặc trùm lên trên: mũ, lều, màn, kiệu

  • 一顶帽子yì dǐng màozimột cái mũ
  • 我们带了两顶帐篷。Wǒmen dài le liǎng dǐng zhàngpeng.Chúng tôi mang theo hai cái lều.
Người Việt hay nhầm

Nhớ theo âm "đỉnh": thứ nào có phần chóp ở trên đầu thì dùng 顶.

dàiâm Hán-Việtđại

Dùng choThứ đựng trong túi lớn, bao: gạo, táo, rác, bột mì, xi măng

  • 一袋米yí dài mǐmột bao gạo
  • 我买了一袋苹果。Wǒ mǎi le yí dài píngguǒ.Tôi mua một túi táo.
Người Việt hay nhầm

Âm Hán-Việt "đại" ở đây KHÔNG phải "đại" nghĩa là lớn — chữ 袋 nghĩa là cái đãy, cái túi. Đây là bẫy giả bạn điển hình. 袋 là túi đựng được nhiều, 包 là gói nhỏ đóng sẵn để bán.

âm Hán-Việthạp

Dùng choThứ đựng trong hộp nhỏ có nắp: sữa, thuốc, bánh, sô cô la, cơm hộp

  • 一盒牛奶yì hé niúnǎimột hộp sữa
  • 桌子上放着一盒巧克力。Zhuōzi shàng fàngzhe yì hé qiǎokèlì.Trên bàn có một hộp sô cô la.
Người Việt hay nhầm

Âm "hạp" cùng gốc với "hộp" tiếng Việt nên rất dễ nhớ. Hộp nhỏ có nắp là 盒, thùng to đựng hàng thì chuyển sang 箱.

ménâm Hán-Việtmôn

Dùng choMôn học, ngoại ngữ, ngành kỹ thuật, nghề nghiệp

  • 一门课yì mén kèmột môn học
  • 他会两门外语。Tā huì liǎng mén wàiyǔ.Anh ấy biết hai ngoại ngữ.
Người Việt hay nhầm

Âm "môn" trùng "môn học" tiếng Việt. Nhưng 门 làm lượng từ thì KHÔNG dùng để đếm cửa — cửa là 扇 hoặc 个. Phân biệt: 一门课 là cả môn suốt học kỳ, 一节课 là một tiết trên lớp.

âm Hán-Việttích

Dùng choChất lỏng thành giọt: nước, mưa, nước mắt, máu, thuốc nhỏ mắt

  • 一滴水yì dī shuǐmột giọt nước
  • 她流下了几滴眼泪。Tā liúxià le jǐ dī yǎnlèi.Cô ấy rơi mấy giọt nước mắt.
Người Việt hay nhầm

Chỉ dùng cho chất lỏng rơi thành giọt rời. Âm "tích" như trong "tích thuỷ" (giọt nước).

âm Hán-Việtphê

Dùng choLô, đợt, lứa — nhóm cùng đến hoặc cùng sản xuất: lô hàng, lứa học sinh, đợt khách

  • 一批货yì pī huòmột lô hàng
  • 第一批学生已经毕业了。Dì yī pī xuéshēng yǐjīng bìyè le.Lứa học sinh đầu tiên đã tốt nghiệp.
Người Việt hay nhầm

批 đếm cả LÔ, cả ĐỢT chứ không đếm cá thể: 一批学生 là một lứa học sinh, không phải một học sinh.

HSK 6

5 lượng từNăm chữ còn lại, gặp chủ yếu trong bài đọc HSK 6.
âm Hán-Việtphó

Dùng choBộ hai món đi liền nhau: kính mắt, găng tay, bộ bài, đôi câu đối; và vẻ mặt (一副表情)

  • 一副眼镜yí fù yǎnjìngmột cái kính
  • 我买了一副手套。Wǒ mǎi le yí fù shǒutào.Tôi mua một đôi găng tay.
Người Việt hay nhầm

眼镜 là 副 chứ không phải 个 hay 双 — câu này hay ra trong đề HSK 4-5. 副 ở đây không mang nghĩa "phó" (cấp phó) mà là bộ đi kèm. So sánh: 双 là hai vật giống hệt, 副 là bộ hai món gắn thành một, 套 là bộ nhiều món.

jiàâm Hán-Việtgiá

Dùng choVật có khung, có giá đỡ: máy bay, đàn piano, máy ảnh, trực thăng

  • 一架飞机yí jià fēijīmột chiếc máy bay
  • 教室里有一架钢琴。Jiàoshì lǐ yǒu yí jià gāngqín.Trong phòng học có một cây đàn piano.
Người Việt hay nhầm

Nhớ theo âm "giá": cái gì có khung, có giá đỡ thì dùng 架. 飞机 dùng 架 chứ không dùng 辆.

âm Hán-Việtlạp

Dùng choHạt rất nhỏ: hạt gạo, hạt đậu, hạt cát, viên thuốc con nhộng

  • 一粒米yí lì mǐmột hạt gạo
  • 碗里还有几粒米。Wǎn lǐ hái yǒu jǐ lì mǐ.Trong bát còn mấy hạt cơm.
Người Việt hay nhầm

粒 nhỏ hơn 颗: hạt gạo, hạt cát là 粒; viên kẹo, ngôi sao, cái răng là 颗. Âm "lạp" như trong "vi lạp" (hạt nhỏ).

chuànâm Hán-Việtxuyến

Dùng choVật xâu thành chuỗi: chùm nho, xâu chìa khoá, xiên thịt nướng, dãy số

  • 一串葡萄yí chuàn pútaomột chùm nho
  • 我丢了一串钥匙。Wǒ diū le yí chuàn yàoshi.Tôi làm mất một xâu chìa khoá.
Người Việt hay nhầm

Âm "xuyến" như "xâu chuỗi". Nải chuối cũng dùng 串, còn một quả chuối lẻ là 根.

miànâm Hán-Việtdiện

Dùng choVật phẳng có mặt lớn, dựng lên hoặc treo lên: gương, lá cờ, bức tường, cái trống

  • 一面镜子yí miàn jìngzimột cái gương
  • 广场上升起一面国旗。Guǎngchǎng shàng shēngqǐ yí miàn guóqí.Trên quảng trường kéo lên một lá cờ.
Người Việt hay nhầm

Âm "diện" nghĩa là mặt: 面 dùng cho vật có "mặt" lớn để nhìn vào. Đừng lẫn với 面 trong 面条 (mì sợi).