Hệ thống · 等级标准
HSK 2.0, HSK 3.0, TOCFL — khác nhau thế nào
Ba tên gọi, bốn văn bản, và các con số không khớp nhau. Đây là chỗ hầu hết người học bị rối, kể cả người đã học vài năm. Trang này gỡ từng cái một, và mọi con số đều ghi rõ lấy từ văn bản nào.
Trả lời ngắn trước
Bây giờ học HSK 2.0. Tính đến 27/08/2026, các kỳ HSK thường lệ vẫn thi bản 2.0 sáu cấp. HSK 3.0 mới đang thi thử toàn cầu — vòng hai ngày 20/09/2026 — và chưa có ngày thay thế chính thức.
Chứng chỉ HSK 2.0 đã có vẫn còn giá trị. Học không phí đi đâu cả: 5.000 từ của HSK 2.0 nằm gọn trong 11.092 từ của chuẩn mới.
TOCFL là chuyện khác hẳn, không phải “HSK phiên bản Đài Loan”. Nó dùng chữ phồn thể. Cần cho du học và định cư Đài Loan.
Vì sao các trang web ghi số khác nhau
Vì có hai văn bản khác nhau, và người ta trộn số của cả hai vào một bảng:
- Chuẩn GF 0025—2021 — chuẩn dạy và học. Cấp 1 là 500 từ, tổng chín cấp 11.092 từ.
- Đề cương thi HSK 3.0 (công bố 11/2025) — đề cương kỳ thi. Cấp 1 là 300 từ, tổng khoảng 11.000 từ.
Cả hai đều đúng, chỉ là đo hai thứ khác nhau: một bên là chương trình phải dạy, một bên là phạm vi ra đề. Bảng dưới đây tách riêng hai văn bản thay vì gộp lại.
HSK 2.0 汉语水平考试
sap_ngungTrung Quốc đại lục · chữ giản thể
Vẫn đang thi, nhưng có hạn. Các kỳ thường lệ đến hết 2026 vẫn dùng bản này; từ 13/12/2026 kỳ thi đổi hẳn sang HSK 3.0 và bản 2.0 ngừng hẳn. Chứng chỉ HSK 2.0 đã có vẫn còn giá trị sau ngày đó.
Bản HSK dùng từ 2009. Sáu cấp, 5.000 từ. Đây là bản mà gần như toàn bộ giáo trình, đề luyện và chứng chỉ đang lưu hành ở Việt Nam bám theo.
| Cấp | Từ mới | Cộng dồn |
|---|
| 1 | 150 | 150 |
|---|
| 2 | 150 | 300 |
|---|
| 3 | 300 | 600 |
|---|
| 4 | 600 | 1.200 |
|---|
| 5 | 1.300 | 2.500 |
|---|
| 6 | 2.500 | 5.000 |
|---|
Nguồn: Trang dịch vụ khảo thí chính thức — chinesetest.cn — nơi đăng ký thi và công bố thông báo. Cổng thông tin chính thức, CLEC, hiệu lực hiện hành. Xem bản gốc
Trang này: Phủ đủ HSK 1–6: 4.995 từ, mỗi từ có nghĩa, câu ví dụ, âm Hán-Việt và tầng đoán từ. Đây là lộ trình dành cho người THI TRƯỚC 13/12/2026.
Chuẩn GF 0025—2021 (ba đẳng chín cấp) 国际中文教育中文水平等级标准
Chuẩn dạy–họcTrung Quốc đại lục · chữ giản thể
Đây là chuẩn DẠY–HỌC, không phải đề cương thi. Hiệu lực từ 01/07/2021.
Chia trình độ thành ba đẳng chín cấp (sơ – trung – cao), và lần đầu định lượng bằng BỐN chiều: âm tiết, chữ Hán, từ vựng, điểm ngữ pháp. Đây là văn bản gốc mà HSK 3.0 dựa vào.
| Cấp | Âm tiết | Chữ Hán | Từ mới | Cộng dồn | Ngữ pháp |
|---|
| Sơ đẳng · 1 | 269 | 300 | 500 | 500 | 48 |
|---|
| Sơ đẳng · 2 | 468 | 600 | 772 | 1.272 | 129 |
|---|
| Sơ đẳng · 3 | 608 | 900 | 973 | 2.245 | 210 |
|---|
| Trung đẳng · 4 | 724 | 1200 | 1.000 | 3.245 | 286 |
|---|
| Trung đẳng · 5 | 822 | 1500 | 1.071 | 4.316 | 357 |
|---|
| Trung đẳng · 6 | 908 | 1800 | 1.140 | 5.456 | 424 |
|---|
| Cao đẳng · 7-9 | 1110 | 3000 | 5.636 | 11.092 | 572 |
|---|
Nguồn: 《国际中文教育中文水平等级标准》 GF 0025—2021 — Chuẩn phân cấp trình độ tiếng Trung trong Giáo dục tiếng Trung Quốc tế. Chuẩn dạy–học (quy phạm ngôn ngữ chữ viết cấp nhà nước), Bộ Giáo dục Trung Quốc · Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC), hiệu lực 01/07/2021. Xem bản gốc
Trang này: Không dạy theo văn bản này. Nó là chuẩn DẠY–HỌC, còn lộ trình ở đây bám ĐỀ CƯƠNG THI — hai văn bản có hai bộ số khác nhau, và trộn chúng vào một bảng là lỗi gần như trang nào cũng mắc.
HSK 3.0 (kỳ thi) HSK 3.0 考试
Đang thiTrung Quốc đại lục · chữ giản thể
Đã chính thức có hiệu lực từ 01/07/2026. Kỳ thi thật đổi sang bản này ngày 13/12/2026. Ai thi từ 2027 trở đi thì đây là chương trình phải học.
Đề cương thi dựng trên chuẩn GF 0025—2021, nhưng CON SỐ TỪ VỰNG KHÁC với chuẩn — đây là chỗ khiến mọi người nhầm. Thi năm kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết, dịch. Khẩu ngữ gộp vào kỳ thi chính từ cấp 3 trở lên thay vì thi riêng như HSKK cũ.
| Cấp | Từ mới | Cộng dồn |
|---|
| 1 | — | 300 |
|---|
| 2 | — | 500 |
|---|
| 3 | — | 1.000 |
|---|
| 4 | — | 2.000 |
|---|
| 5 | — | 3.600 |
|---|
| 6 | — | 5.400 |
|---|
| 7-9 | — | 11.000 |
|---|
Nguồn: HSK 3.0 考试大纲 — Đề cương thi HSK 3.0. Đề cương KỲ THI, Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ (CLEC), hiệu lực Công bố 11/2025, hiệu lực 07/2026. Xem bản gốc
Trang này: Đang dựng lộ trình HSK 3.0 riêng — không phải bản 2.0 gắn thêm cấp 7–9, vì hai chương trình khác nhau thật: chỉ 136 trong 150 từ HSK 1 của bản 2.0 còn nằm ở cấp 1 của bản 3.0.
TOCFL 華語文能力測驗
Đang thiĐài Loan · chữ PHỒN THỂ
Kỳ thi đang vận hành. Cần cho hồ sơ du học và định cư Đài Loan.
Ba band (A, B, C), mỗi band hai cấp. Đối chiếu thẳng với khung CEFR A1–C2. Dùng chữ phồn thể — khác hẳn HSK, nên không thay thế nhau được dù trình độ tương đương.
| Cấp | CEFR | Từ mới | Cộng dồn |
|---|
| Band A · 1 | A1 | — | 500 |
|---|
| Band A · 2 | A2 | — | 1.000 |
|---|
| Band B · 3 | B1 | — | 2.500 |
|---|
| Band B · 4 | B2 | — | 5.000 |
|---|
| Band C · 5 | C1 | — | 8.000 |
|---|
| Band C · 6 | C2 | — | 8.000 |
|---|
Nguồn: 華語文能力測驗 TOCFL — Kỳ thi năng lực Hoa ngữ (Đài Loan). Kỳ thi, Uỷ ban Công tác Khảo thí Hoa ngữ Quốc gia (SC-TOP), Đài Loan, hiệu lực hiện hành. Xem bản gốc
Trang này: Chưa phủ. Cần bộ chuyển giản thể ⇄ phồn thể trước đã.
Bốn bộ giáo trình phổ biến ở Việt Nam
Người mới thường hỏi “học bộ nào”. Câu trả lời phụ thuộc mục đích, nên mỗi bộ dưới đây ghi cả chỗ mạnh lẫn chỗ yếu — không có bộ nào tốt nhất cho mọi người.
Giáo trình Hán ngữ (6 quyển) 汉语教程
Biên soạn Dương Ký Châu (杨寄洲) · Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh
Ở Việt Nam Phổ biến nhất ở Việt Nam — phần lớn trung tâm và khoa tiếng Trung dùng bộ này cho người mới
Mạnh Ngữ pháp giải thích kỹ, bài tập nhiều, tiến độ chậm và chắc
Yếu Không bám sát đề thi HSK; nội dung một số bài đã cũ
3 quyển đầu ≈ HSK 1–3; trọn bộ ≈ HSK 4
Giáo trình chuẩn HSK (HSK Standard Course) HSK标准教程
Biên soạn Khương Lệ Bình (姜丽萍) · ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh phối hợp Hanban
Ở Việt Nam Bộ chính thức, bám 100% cấu trúc đề HSK 2.0
Mạnh Từ vựng và ngữ pháp khớp đúng cấp HSK, tiện luyện thi
Yếu Dạy để thi — người học xong HSK 4 vẫn có thể lúng túng khi nói
Khớp 1:1 với HSK 1–6
Giáo trình Hán ngữ Boya 博雅汉语
Biên soạn Đại học Bắc Kinh
Ở Việt Nam Dùng trong các chương trình đại học và lớp chất lượng cao
Mạnh Bài đọc dài, văn phong tự nhiên, nội dung có chiều sâu văn hoá
Yếu Khó với người tự học; cần giáo viên dẫn
Sơ cấp I–II ≈ HSK 1–3; Trung cấp ≈ HSK 4–5
Phát triển Hán ngữ 发展汉语
Biên soạn Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh
Ở Việt Nam Dùng nhiều ở bậc đại học, tách riêng từng kỹ năng
Mạnh Có bộ riêng cho nghe, nói, đọc, viết — luyện được kỹ năng lệch
Yếu Phải mua nhiều quyển; không tiện cho người tự học một mình
Sơ cấp ≈ HSK 1–3; Trung cấp ≈ HSK 4–5; Cao cấp ≈ HSK 6
Trang này không dạy theo bộ giáo trình nào cả — nó đi theo đồ thị chữ Hán: học một chữ để mở khoá khả năng đoán hàng chục từ, thứ mà sách in không làm được vì trang giấy không có liên kết. Xem lộ trình 362 bài, hoặc bắt đầu từ bốn bước đầu tiên.