82 hình minh hoạ

Vẽ tay bằng SVG, cùng hệ nét với chữ Hán trên site. Dùng cho dạng đề xem tranh của HSK 1–2 — không lấy hình của ai.

水nước
茶trà, chè
咖啡cà phê
牛奶sữa bò
米饭cơm
面条mì sợi
苹果quả táo
西瓜dưa hấu
水果hoa quả
鱼cá
鸡蛋trứng gà
菜món ăn, rau
羊肉thịt cừu
吃ăn
喝uống
好吃ngon
饭店nhà hàng, khách sạn
人người
妈妈mẹ, má
爸爸bố
哥哥anh trai
姐姐chị gái
妹妹em gái
儿子con trai
女儿con gái
丈夫chồng
妻子vợ
朋友bạn bè
男nam, con trai
女nữ, con gái
小姐cô (cách gọi lịch sự với phụ nữ trẻ)
名字tên
姓họ
飞机máy bay
火车站ga tàu hỏa
公共汽车xe buýt
出租车xe taxi
路đường
机场sân bay
宾馆khách sạn
旅游du lịch
家nhà, gia đình
桌子cái bàn
椅子cái ghế
电脑máy tính
电视ti vi
手机điện thoại
电话điện thoại
手表đồng hồ đeo tay
门cửa
票vé
书sách
学生học sinh
老师thầy giáo, cô giáo
学校trường học
学习học, học tập
写viết
读đọc
字chữ
问题câu hỏi, vấn đề
下雨mưa
天气thời tiết
热nóng
冷lạnh
医院bệnh viện
医生bác sĩ
身体sức khỏe, cơ thể
药thuốc
累mệt
生病bị ốm, mắc bệnh
钱tiền
买mua
卖bán
商店cửa hàng
贵đắt
便宜rẻ
唱歌hát
跳舞khiêu vũ, múa
看xem, nhìn
听nghe
玩chơi
运动vận động, thể thao