Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Ngữ pháp học thuật · HSK 5 & HSK 6

Chuyên đề Bệnh Cú (病句) HSK 5–6

Phần thi Chọn câu mang lỗi sai (病句) trong đề đọc hiểu HSK 5–6 là ải khó nhất khiến đa số thí sinh mất điểm. Trang này hệ thống hoá 6 dạng lỗi ngữ pháp kinh điển, chỉ rõ vị trí lỗi sai, cung cấp câu sửa chuẩn và mẹo phát hiện bẫy nhanh khi thi.

20
Mẫu câu bệnh cú mẫu
9
Trọng điểm HSK 5
11
Đột phá HSK 6
6
Nhóm lỗi ngữ pháp cốt lõi
Cấp độ:
Loại bệnh cú:
HSK 5 · BC001不合逻辑 · Mâu thuẫn logic
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

为了防止这类交通事故不再发生,有关部门采取了许多有效措施。

Wèile fángzhǐ zhè lèi jiāotōng shìgù zàicì fāshēng, yǒuguān bùmén cǎiqǔle xǔduō yǒuxiào cuòshī.

HSK 5 · BC002句式杂糅 · Tranh chấp kết cấu
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

这届冬奥会的筹备工作,主要是由北京市和张家口市联合组织的共同努力下完成的。

Zhè jiè dōng'àohuì de chóubèi gōngzuò, shì zài Běijīng Shì hé Zhāngjiākǒu Shì de gòngtóng nǔlì xià wánchéng de.

HSK 5 · BC003搭配不当 · Kết hợp từ sai
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

随着生活水平的不断提高,人们消费的观念和水平也发生了深刻的改变。

Suízhe shēnghuó shuǐpíng de bùduàn tígāo, rénmen de xiāofèi guānniàn fāshēngle gǎibiàn, xiāofèi shuǐpíng yě yǒule xiǎnzhù tígāo.

HSK 5 · BC004成分残缺 · Thiếu/thừa thành phần
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

经过老师和同学们的耐心帮助,使他彻底改掉了经常迟到的坏习惯。

Jīngguò lǎoshī hé tóngxuémen de nàixīn bāngzhù, tā chèdǐ gǎidiàole jīngcháng chídào de huài xíguàn.

HSK 5 · BC005语序不当 · Sai trật tự từ
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

我们必须认真克服并随时发现工作中的缺点和错误。

Wǒmen bìxū suíshí fāxiàn bìng rènzhēn kèfú gōngzuò zhōng de quēdiǎn hé cuòwù.

HSK 6 · BC006不合逻辑 · Mâu thuẫn logic
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

能否培养学生的创新思维,是衡量一所学校教育质量优劣的重要标准。

Néngfǒu péiyǎng xuéshēng de chuàngxīn sīwéi, shì héngliáng yī suǒ xuéxiào jiàoyù zhìliàng yǒuliè de zhòngyào biāozhì.

HSK 6 · BC007句式杂糅 · Tranh chấp kết cấu
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

本公司之所以取得今天的优异业绩,是因为全体员工共同奋斗的结果。

Běn gōngsī zhī suǒyǐ qǔdé jīntiān de yōuyì yèjì, shì yīnwèi quántǐ yuángōng gòngtóng fèndòu.

HSK 6 · BC008成分残缺 · Thiếu/thừa thành phần
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

阅读优秀文学作品不仅能开阔眼界,而且可以提高写作水平和思想境界。

Yuèdú yōuxiù wénxué zuòpǐn bùjǐn néng kāikuò yǎnjiè, érqiě kěyǐ tígāo xiězuò shuǐpíng, shēnghuá sīxiǎng jìngjiè.

HSK 6 · BC009语序不当 · Sai trật tự từ
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

不仅这位老教授在学术界享有极高的威望,而且对待学生也十分和蔼可亲。

Zhè wèi lǎo jiàoshòu bùjǐn zài xuéshù jiè xiǎngyǒu jí gāo de wēiwàng, érqiě duìdài xuéshēng yě shífēn hé'ǎikěqīn.

HSK 6 · BC010表意不明 · Ngữ nghĩa mơ hồ
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

三个学校的领导今天上午准时参加了这次全市教育工作会议。

Láizì sān suǒ xuéxiào de lǐngdǎo jīntiān shàngwǔ zhǔnshí cānjiāle zhè cì quán shì jiàoyù gōngzuò huìyì.

HSK 5 · BC011不合逻辑 · Mâu thuẫn logic
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

市场监督管理局严厉查处了销售假冒伪劣食品、药品以及日用品等不合格商品。

Shìchǎng jiāndū guǎnlǐ jú yánlì cháchùle xiàoshòu jiǎmào wěiliè shípǐn, yàopǐn yǐjí rìyòngpǐn děng bù hégé shāngpǐn de xíngwéi.

HSK 5 · BC012成分残缺 · Thiếu/thừa thành phần
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

这种新开发的环保节能型空调,耗电量每天只有两度左右。

Zhè zhǒng xīn kāifā de huánbǎo jiénéng xíng kòngtiáo, měitiān de hàodiànliàng zhǐyǒu liǎng dù zuǒyòu.

HSK 6 · BC013搭配不当 · Kết hợp từ sai
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

近年来,我国新能源汽车的出口量呈现出迅猛发展的良好势头。

Jìnnián lái, wǒguó xīn néngyuán qìchē de chūkǒu chéngxiàn chū xùnměng fāzhǎn de liánghǎo shìtóu.

HSK 6 · BC014句式杂糅 · Tranh chấp kết cấu
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

这部纪录片之所以能够引起广泛共鸣,是由于它深刻反映了当代年轻人的奋斗历程的原因。

Zhè bù jìlùpiàn zhī suǒyǐ nénggòu yǐnqǐ guǎngfàn gòngmíng, shì yīnwèi tā shēnkè fǎnyìngle dāngdài niánqīng rén de fèndòu lìchéng.

HSK 6 · BC015不合逻辑 · Mâu thuẫn logic
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

经过数月的艰苦攻关,科研团队终于攻克了这项技术难题,几乎完全掌握了核心制造工艺。

Jīngguò shù yuè de jiānkǔ gōngguān, kēyán tuánduì zhōngyú gōngkèle zhè xiàng jìshù nántí, wánquán zhǎngwòle héxīn zhìzào gōngyì.

HSK 5 · BC016成分残缺 · Thiếu/thừa thành phần
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

我们必须时刻警惕并防止电信网络诈骗不再向高校校园蔓延。

Wǒmen bìxū shíkè jǐngtì bìng fángzhǐ diànxìn wǎngluò zhàpiàn xiàng gāoxiào xiàoyuán mànyán.

HSK 5 · BC017搭配不当 · Kết hợp từ sai
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

随着人工智能技术的飞速发展,机器翻译的准确度和效率都有了极大的改善。

Suízhe réngōng zhìnéng jìshù de fēisù fāzhǎn, jīqì fānyì de zhǔnquèdù yǒule jí dà tígāo, xiàolǜ yě yǒule xiǎnzhù tíshēng.

HSK 6 · BC018句式杂糅 · Tranh chấp kết cấu
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

据初步统计,今年参加全国高考的考生人数大约有1200万左右。

Jù chūbù tǒngjì, jīnnián cānjiā quánguó gāokǎo de kǎoshēng rénshù dàyuē yǒu 1200 wàn.

HSK 6 · BC019语序不当 · Sai trật tự từ
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

许多老一辈科学家的崇高精神和感人事迹无时无刻都激励着年轻一代奋勇前行。

Xǔduō lǎoyībèi kēxuéjiā de chónggāo jīngshén hé gǎnrén shìjì wúshíwúkè bù zài jīlìzhe niánqīng yīdài fènyǒng qiánxíng.

HSK 6 · BC020不合逻辑 · Mâu thuẫn logic
❌ Câu bệnh cú (Sai ngữ pháp)

雷锋精神不仅在我们这一代人身上发扬光大,更在老一辈革命家心中生根发芽。

Léifēng jīngshén bùjǐn zài lǎo yībèi gémìngjiā xīnzhōng shēnggēn fāyá, gèng zài wǒmen zhè yīdài rén shēnshang fāyáng guāngdà.