Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
因 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 因为)
为 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 因为)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 因为: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTìm việc làm thêm三天,因为我还要上课。 — Ba ngày, vì tôi còn phải đi học.HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút妈妈说,因为大家终于知道,钟上的时间是真的。 — Mẹ bảo: vì rốt cuộc ai cũng biết giờ trên đồng hồ là giờ thật.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCâu nói con robot tự học được他查了很久,发现是因为李奶奶说过一百多次这句话。 — Anh tra rất lâu, mới thấy là vì bà Lý đã nói câu ấy hơn trăm lần.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi他停了三秒,然后说,因为我已经被十九家公司拒绝了。 — Cậu ngừng ba giây rồi nói: vì em đã bị mười chín công ty từ chối.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 因为vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 因为vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 171 câu trong đề này hỏi thẳng vào 因为vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 5 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.