Bài 25 · HSK 3

环境绿
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
9từ mới
10chữ Hán mới
+3từ cấp trên chứa chữ của bài
562từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

9 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 8 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 8 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
dọn, chuyển
BAN
bān13 nét
tòa nhà, lầu
LÂU
lóu13 nét
vòng, quanh
HOÀN
huán8 nét
cõi, biên giới, hoàn cảnh
CẢNH
jìng14 nét
ngọt
ĐIỀM
tián11 nét
gầy, ốm
SẤU
shòu14 nét
cái bát
OẢN
wǎn13 nét
mùa thu
THU
qiū9 nét
xanh lá
LỤC
11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Trợ từ kết cấu 地: trạng ngữ trước động từ

Tính từ + 地 + động từ

Dùng 地 (đọc nhẹ là de) sau tính từ hoặc cụm tính từ để miêu tả cách thức hành động diễn ra.

  • 他高兴地跑了出去。Tā gāoxìng de pǎo le chūqù.Anh ấy vui mừng chạy ra ngoài.
  • 大家认真地听老师讲课。Dàjiā rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.Mọi người chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 3 chữ 'de': 的 đứng trước danh từ (định ngữ), 地 đứng trước động từ (trạng ngữ), 得 đứng sau động từ (bổ ngữ).

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →