Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 绿: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời第三次的时候,有两个种子长出了一点绿色。 — Đến lần thứ ba, có hai hạt nhú ra một chút màu xanh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai走了三天,他们看见了一片绿色。 — Đi thêm ba ngày, họ trông thấy một vạt xanh.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 213 câu trong đề này hỏi thẳng vào 绿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 绿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 404 câu trong đề này hỏi thẳng vào 绿vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 13 câu hỏi · chưa có hội thoại.