11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 绿 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+7EFF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
绿 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 绿 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 120 · 糸 mịchsợi tơ nhỏ · 6 nét · kho có 63 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời第三次的时候,有两个种子长出了一点绿色。 — Đến lần thứ ba, có hai hạt nhú ra một chút màu xanh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai走了三天,他们看见了一片绿色。 — Đi thêm ba ngày, họ trông thấy một vạt xanh.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 213 câu trong đề này hỏi thẳng vào 绿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 绿vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 4 đề thi thử, 13 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.