10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 紧 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+7D27). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
紧 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
紧 đứng đầu từ3 từ
紧 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 紧 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 4đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 120 · 糸 mịchsợi tơ nhỏ · 6 nét · kho có 63 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我们这个工作很紧张。 — Công việc bên tôi khá căng.HSK 4 · nghe trong bài 104 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp说了,可是项目本来就紧,谁也没办法。 — Nói rồi, nhưng dự án vốn đã gấp, ai cũng không có cách.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnLá thư gửi nhầm người他不敢告诉经理,心里特别紧张。 — Cậu không dám báo với trưởng phòng, trong lòng cứ nơm nớp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời可是那个人不但没有脱衣服,反而把衣服拉得更紧。 — Vậy mà người kia chẳng những không cởi áo, còn kéo áo chặt hơn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối老师走到他旁边,我心里紧张起来。 — Cô giáo bước tới cạnh cậu, tôi thấy tim mình thót lại.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.