Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
紧 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 紧张)
张 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 紧张)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 紧张: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 21 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我们这个工作很紧张。 — Công việc bên tôi khá căng.HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnLá thư gửi nhầm người他不敢告诉经理,心里特别紧张。 — Cậu không dám báo với trưởng phòng, trong lòng cứ nơm nớp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối老师走到他旁边,我心里紧张起来。 — Cô giáo bước tới cạnh cậu, tôi thấy tim mình thót lại.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 404 câu trong đề này hỏi thẳng vào 紧张vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 514 câu trong đề này hỏi thẳng vào 紧张vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 614 câu trong đề này hỏi thẳng vào 紧张vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 1 hội thoại.