Từ · HSK 4

phong phú

Âm Hán-Việt: phong phú
fēngthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 豐富
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “phong phú” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这里的文化生活很丰富。
Zhèlǐ de wénhuà shēnghuó hěn fēngfù.
Đời sống văn hóa ở đây rất phong phú.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.