Từ · HSK 5

khẩn cấp, cấp bách

Âm Hán-Việt: khẩn cấp
jǐnthanh 3 · võng rồi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 緊急
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “khẩn cấp” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是紧急情况。
Zhè shì jǐn jí qíng kuàng.
Đây là tình huống khẩn cấp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.