9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 急 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+6025). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
急 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 急 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 61 · 心 tâmtrái tim, lòng dạ · 4 nét · kho có 93 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon mèo trên cây老张又急又累,站在下面看着它。 — Ông Trương vừa sốt ruột vừa mệt, cứ đứng dưới nhìn lên.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu他又急又怕,不知道应该怎么办。 — Cậu vừa cuống vừa sợ, chẳng biết phải làm sao.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính找了半个小时,他急得满头是汗。 — Tìm nửa tiếng đồng hồ, ông sốt ruột đến mướt mồ hôi.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.