6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 忙 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5FD9). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
忙 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
忙 đứng đầu từ2 từ
忙 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 忙 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 61 · 心 tâmtrái tim, lòng dạ · 4 nét · kho có 93 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXin nghỉ phép我今天做完,别的请小李帮忙。 — Hôm nay tôi làm xong, việc khác nhờ Tiểu Lý giúp.HSK 3 · nghe trong bài 74 →Hội thoạiLàm thủ tục ở sân bay谢谢您,帮了大忙。 — Cảm ơn chị, chị giúp tôi nhiều lắm.HSK 4 · nghe trong bài 118 →TruyệnNgày làm việc thứ tám他很忙,昨天在公司做事做到很晚。 — Bố bận lắm, hôm qua ở công ty làm đến tận khuya.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân主人把这壶酒送给了几个帮忙的人。 — Chủ nhà đem bình rượu ấy tặng cho mấy người đã đến giúp việc.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi邻居家有个刚换牙的孩子,也蹦蹦跳跳地跑来帮忙。 — Nhà hàng xóm có đứa bé vừa thay răng cũng nhảy chân sáo chạy sang giúp.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 忙vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 191 câu trong đề này hỏi thẳng vào 忙vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 hội thoại · 6 đề thi thử, 11 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.