Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 忙: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXin nghỉ phép我今天做完,别的请小李帮忙。 — Hôm nay tôi làm xong, việc khác nhờ Tiểu Lý giúp.HSK 3 · nghe trong bài 74 →Hội thoạiLàm thủ tục ở sân bay谢谢您,帮了大忙。 — Cảm ơn chị, chị giúp tôi nhiều lắm.HSK 4 · nghe trong bài 118 →TruyệnNgày làm việc thứ tám他很忙,昨天在公司做事做到很晚。 — Bố bận lắm, hôm qua ở công ty làm đến tận khuya.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân主人把这壶酒送给了几个帮忙的人。 — Chủ nhà đem bình rượu ấy tặng cho mấy người đã đến giúp việc.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi邻居家有个刚换牙的孩子,也蹦蹦跳跳地跑来帮忙。 — Nhà hàng xóm có đứa bé vừa thay răng cũng nhảy chân sáo chạy sang giúp.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 忙vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 191 câu trong đề này hỏi thẳng vào 忙vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 忙vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 6 đề thi thử với 11 câu hỏi · 3 hội thoại.