Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
就 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 就)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 就: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim早点来,八点就开始了。 — Đến sớm một chút, tám giờ là chiếu rồi.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不远,走十分钟就到。 — Không xa, đi mười phút là tới.HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnSáng nay con ốm妈妈很快就送他去了医院。 — Mẹ vội đưa cậu đến bệnh viện ngay.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường路上有一个老人,她就去问他。 — Trên đường có một cụ già, cô liền lại hỏi.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám星期六早上六点,爸爸就起床了。 — Sáu giờ sáng thứ Bảy, bố đã bật dậy.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 就vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 532 câu trong đề này hỏi thẳng vào 就vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 642 câu trong đề này hỏi thẳng vào 就vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 85 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 13 hội thoại.