Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
近 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 近)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 近: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê附近有超市吗? — Gần đây có siêu thị không?HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh不远,很近。 — Không xa, rất gần.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶第一次试的时候,把手机拿得太近,只照到了鼻子。 — Lần đầu bà thử, cầm điện thoại sát quá, chỉ soi được mỗi cái mũi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười đi mua giày集市离家不近,他走了整整一个上午。 — Chợ xa nhà, anh đi suốt cả buổi sáng.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 近vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 近vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 近vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 8 đề thi thử với 15 câu hỏi · 3 hội thoại.