Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
等 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 等)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 等: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng好的,请稍等。 — Vâng, mời chờ một chút.HSK 4 · nghe trong bài 129 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai好的,那我等通知。 — Được, vậy tôi chờ thông báo.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnNgười chỉ đường她回来的时候,老人还在那里等她。 — Lúc cô quay lại, cụ già vẫn còn đứng đó chờ.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường老人没有回家,他在那里等着。 — Ông lão không về nhà, cứ đứng đó mà đợi.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 等vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 等vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 等vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 31 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 2 hội thoại.