12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 等 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+7B49). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
等 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
等 đứng đầu từ5 từ
等 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 等 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 118 · 竹 trúctre trúc · 6 nét · kho có 27 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng好的,请稍等。 — Vâng, mời chờ một chút.HSK 4 · nghe trong bài 129 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai好的,那我等通知。 — Được, vậy tôi chờ thông báo.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnNgười chỉ đường她回来的时候,老人还在那里等她。 — Lúc cô quay lại, cụ già vẫn còn đứng đó chờ.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường老人没有回家,他在那里等着。 — Ông lão không về nhà, cứ đứng đó mà đợi.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 等vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 等vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 31 truyện · 2 hội thoại · 6 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.