13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 筷 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+7B77). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
筷 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 筷 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 118 · 竹 trúctre trúc · 6 nét · kho có 27 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn我家吃饭有个习惯,桌上总是多一双筷子。 — Nhà tôi ăn cơm có một lệ: trên bàn bao giờ cũng thừa một đôi đũa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người旁边还放了两副碗筷,摆得整整齐齐。 — Bên cạnh còn đặt hai bộ bát đũa, xếp ngay ngắn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền铜钱中间有个方孔,比一根筷子粗不了多少。 — Đồng tiền giữa có lỗ vuông, to hơn một chiếc đũa chẳng bao nhiêu.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.