← Bài 17Bài 19 →

Bài 18 · HSK 3

筷子街道裙子位奇怪接而且向
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
8từ mới
10chữ Hán mới
+25từ cấp trên chứa chữ của bài
507từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

8 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

2 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đũa
KHOÁI
kuài13 nét
đường phố, phố
NHAI
jiē12 nét
váy
QUẦN
qún12 nét
vị (lượng từ dùng cho người một cách trang trọng)
VỊ
wèi7 nét
lạ, kỳ lạ
KỲ
qí8 nét
lạ lùng, trách móc
QUÁI
guài8 nét
đón, nhận
TIẾP
jiē11 nét
mà, còn
NHI
ér6 nét
hơn nữa, tạm thời
THẢ
qiě5 nét
về, hướng về
HƯỚNG
xiàng6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 2 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Lặp động từ

AA · A一A · AABB

Lặp động từ làm hành động nhẹ đi, ngắn lại, lịch sự hơn — giống “thử… một chút” trong tiếng Việt.

  • 你看看这个。Nǐ kànkan zhège.Bạn xem cái này chút xem.
  • 我们休息休息吧。Wǒmen xiūxi xiūxi ba.Chúng ta nghỉ chút đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Động từ hai âm thì lặp cả cụm (休息休息), không lặp từng chữ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →