Bài 18 · HSK 3
筷子街道裙子位奇怪接而且向
8từ mới
10chữ Hán mới
+25từ cấp trên chứa chữ của bài
507từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 3 từ
- 筷子đôi đũaâm Hán-Việt khoái tửÂm Hán-Việt “khoái tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 街道đường phốâm Hán-Việt nhai đạoÂm Hán-Việt “nhai đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 裙子váyâm Hán-Việt quần tửÂm Hán-Việt “quần tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 位vị (lượng từ dùng cho người một cách trang trọng)âm Hán-Việt vịTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “vị”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 奇怪lạ lùng, kỳ lạâm Hán-Việt kỳ quáiĐọc quen tai: “kỳ quái”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 接đón, nhậnâm Hán-Việt tiếpTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tiếp”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 而且lại còn, với lạiâm Hán-Việt nhi thảÂm Hán-Việt “nhi thả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 向về, hướng vềâm Hán-Việt hướngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hướng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
2 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đũa
KHOÁI
13 nét
đường phố, phố
NHAI
12 nét
váy
QUẦN
12 nét
vị (lượng từ dùng cho người một cách trang trọng)
VỊ
7 nét
lạ, kỳ lạ
KỲ
8 nét
lạ lùng, trách móc
QUÁI
8 nét
đón, nhận
TIẾP
11 nét
mà, còn
NHI
6 nét
hơn nữa, tạm thời
THẢ
5 nét
về, hướng về
HƯỚNG
6 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Lặp động từ
AA · A一A · AABBLặp động từ làm hành động nhẹ đi, ngắn lại, lịch sự hơn — giống “thử… một chút” trong tiếng Việt.
- 你看看这个。Bạn xem cái này chút xem.
- 我们休息休息吧。Chúng ta nghỉ chút đi.
Người Việt hay sai chỗ này: Động từ hai âm thì lặp cả cụm (休息休息), không lặp từng chữ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →