Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 接: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai那能不能直接换货?我不想退款。 — Vậy có đổi hàng trực tiếp được không? Tôi không muốn hoàn tiền.HSK 6 · nghe trong bài 321 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我会先听完,再说明公司的规定,尽量找双方都接受的办法。 — Tôi sẽ nghe hết trước, rồi giải thích quy định công ty, cố tìm cách cả hai bên đều chấp nhận.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶抬起头看了他一眼,又低下头接着擦。 — Bà cụ ngẩng lên nhìn cậu một cái, rồi lại cúi xuống mài tiếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc可是那个人不听,让马车接着往北跑。 — Nhưng ông ta không nghe, cứ bắt xe ngựa chạy tiếp lên bắc.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê男人接过书,很久没有说话。 — Người đàn ông đón lấy sách, rất lâu không nói gì.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 124 câu trong đề này hỏi thẳng vào 接vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 444 câu trong đề này hỏi thẳng vào 接vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 接vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 24 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · 2 hội thoại.