Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 位: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện đặt bàn您好,今天晚上还有座位吗? — Chào anh, tối nay còn chỗ không ạ?HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc上午的满了,下午两点还有座位。 — Chuyến buổi sáng hết rồi, hai giờ chiều còn chỗ.HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnChiếc ô của người lạ后来她在楼下看见了那位阿姨。 — Cuối cùng cô bé gặp lại cô ấy ngay dưới sân chung cư.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu旁边的一位老爷爷告诉他,下一站可以换车。 — Ông cụ ngồi bên bảo cậu, ga sau là đổi tàu được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李说:“我马上给那位客户道歉,再重新发一封。” — Tiểu Lý đáp: “Em sẽ xin lỗi vị khách đó ngay, rồi gửi lại một email mới.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 603 câu trong đề này hỏi thẳng vào 位vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 654 câu trong đề này hỏi thẳng vào 位vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 42 truyện · 2 đề thi thử với 7 câu hỏi · 2 hội thoại.