Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 而且: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ需要,而且必须经过公证。 — Cần, hơn nữa bắt buộc phải công chứng.HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp瓶子太重,而且底下宽,站得很稳。 — Bình quá nặng, vả lại đáy rộng, đứng rất vững.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 而且vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 374 câu trong đề này hỏi thẳng vào 而且vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 574 câu trong đề này hỏi thẳng vào 而且vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 1 hội thoại.