Truyện song ngữ · HSK 6 · truyện 38/47
Con quạ và cái bình cổ hẹp
ngụ ngôn20 câumọi chữ Hán thuộc HSK 6 trở xuống
Con quạ khát nước không với tới đáy bình; cách nó nghĩ ra không nhanh, nhưng là cách duy nhất còn lại.
那年夏天特别热,河干了,井也干了。
Mùa hè năm ấy nóng lạ thường, sông cạn, giếng cũng cạn.
一只乌鸦飞了整整一个上午,没有找到水。
Một con quạ bay suốt trọn buổi sáng, không tìm ra nước.
中午它落在一个院子里,看见墙边有个瓶子。
Trưa nó đậu xuống một cái sân, thấy cạnh tường có một cái bình.
瓶子是玻璃的,里面确实有水。
Bình bằng thuỷ tinh, bên trong quả thật có nước.
可是水很浅,只有瓶底那么一层。
Nhưng nước rất nông, chỉ một lớp ở đáy bình.
瓶口又细又长,它的嘴伸不到底。
Cổ bình vừa nhỏ vừa dài, mỏ nó không thò tới đáy.
它先试着把瓶子推倒,推了四次都没成功。
Nó thử đẩy đổ cái bình trước, đẩy bốn lần đều không xong.
瓶子太重,而且底下宽,站得很稳。
Bình quá nặng, vả lại đáy rộng, đứng rất vững.
它又试着用嘴去敲瓶身,只留下几道白印。
Nó lại thử dùng mỏ gõ vào thân bình, chỉ để lại mấy vệt trắng.
它停在墙上休息,眼睛一直没有离开那个瓶子。
Nó dừng trên tường nghỉ, mắt không rời khỏi cái bình.
院子里有一堆小石子,是修房子剩下的。
Trong sân có một đống sỏi nhỏ, là thứ thừa lại khi sửa nhà.
它忽然想到一件事,水不能上来,可以让它上来。
Nó chợt nghĩ ra một điều: nước không lên được, thì làm cho nó lên.
它叼起一颗石子,飞回去丢进瓶里。
Nó ngậm một viên sỏi, bay về thả vào bình.
水面动了一下,升高了看不见的一点点。
Mặt nước động một cái, dâng lên một chút không nhìn thấy được.
它又飞了一趟,再丢一颗,水面又升了一点。
Nó lại bay một chuyến, thả thêm một viên, mặt nước lại dâng thêm chút nữa.
这样来回了六十多次,太阳都偏西了。
Cứ thế đi về hơn sáu mươi lần, mặt trời đã xế tây.
到第七十几颗的时候,水终于到了瓶口下面。
Đến viên thứ bảy mươi mấy, nước rốt cuộc tới ngay dưới miệng bình.
它把嘴伸进去,喝了很久很久。
Nó thò mỏ vào, uống rất lâu rất lâu.
这个办法一点也不聪明,只是笨得刚好够用。
Cách ấy chẳng thông minh chút nào, chỉ là vụng đến mức vừa đủ dùng.
很多难题最后被解开,靠的正是这种笨。
Nhiều bài toán khó rốt cuộc được gỡ ra, chính là nhờ cái vụng ấy.