Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
奇 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 奇怪)
怪 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 奇怪)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 奇怪: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明听了,觉得很奇怪。 — Tiểu Minh nghe vậy thấy lạ lắm.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao大家听了都觉得奇怪,可是没人再说什么。 — Mọi người nghe mà thấy lạ, song chẳng ai nói thêm gì.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim孩子觉得奇怪,就问,您在做什么? — Cậu bé thấy lạ, bèn hỏi: bà đang làm gì thế ạ?HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 153 câu trong đề này hỏi thẳng vào 奇怪vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 384 câu trong đề này hỏi thẳng vào 奇怪vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 414 câu trong đề này hỏi thẳng vào 奇怪vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 đề thi thử với 13 câu hỏi · chưa có hội thoại.