Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他每天六点__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件事真__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống __是中国的大河。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__你买的。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我吃__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__了,好吗?
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是送你的__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 下雨了,带__吧。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的__很亮。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在家里休息。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 他每天六点起来。
Câu 30 · Đọc hiểu 这件事真奇怪。
Câu 31 · Đọc hiểu 黄河是中国的大河。
Câu 32 · Đọc hiểu 这是为你买的。
Câu 33 · Đọc hiểu 我吃饱了。
Câu 34 · Đọc hiểu 别生气了,好吗?
Câu 35 · Đọc hiểu 这是送你的礼物。