Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件事真__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 天空是__的。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我的__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 弟弟__了。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我有点__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他上个月__家了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的身体很__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他会骑__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这些__很漂亮。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 出门请__灯。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 这件事真奇怪。
Câu 30 · Đọc hiểu 天空是蓝的。
Câu 31 · Đọc hiểu 这是我的选择。
Câu 32 · Đọc hiểu 弟弟感冒了。
Câu 33 · Đọc hiểu 我有点饿了。
Câu 34 · Đọc hiểu 他上个月搬家了。
Câu 35 · Đọc hiểu 他的身体很健康。