Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 筷子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn我家吃饭有个习惯,桌上总是多一双筷子。 — Nhà tôi ăn cơm có một lệ: trên bàn bao giờ cũng thừa một đôi đũa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền铜钱中间有个方孔,比一根筷子粗不了多少。 — Đồng tiền giữa có lỗ vuông, to hơn một chiếc đũa chẳng bao nhiêu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 044 câu trong đề này hỏi thẳng vào 筷子vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 筷子vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 254 câu trong đề này hỏi thẳng vào 筷子vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 5 đề thi thử với 15 câu hỏi · chưa có hội thoại.