Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我已经__了。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢小__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 中国人用__吃饭。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__是听歌。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 飞机马上就要__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很有意思。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请给我一张__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他走__看了一下。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他最近__了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请帮我__一下这个。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我已经习惯了。
Câu 30 · Đọc hiểu 我喜欢小动物。
Câu 31 · Đọc hiểu 中国人用筷子吃饭。
Câu 32 · Đọc hiểu 我的爱好是听歌。
Câu 33 · Đọc hiểu 飞机马上就要起飞了。
Câu 34 · Đọc hiểu 这个故事很有意思。
Câu 35 · Đọc hiểu 请给我一张地图。