Chữ Hán · lần đầu gặp ở HSK 1

con, hậu tố danh từ

Âm Hán-Việt: TỬ
zǐâm Hán-Việt tửThanh 3 — võng xuống thấp rồi nhích lênTrong một số từ đọc nhẹ thành “zi”.
58 từ HSK chứa chữ này
Đây là hư từ. Chữ này làm nhiệm vụ ngữ pháp chứ không mang nghĩa riêng, nên biết âm Hán-Việt của nó gần như không giúp đoán nghĩa các từ chứa nó. Chúng tôi không tính đòn bẩy cho chữ này — đếm cả hư từ là cách làm cho con số đẹp lên mà vô nghĩa.
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết

Chữ 子 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+5B50). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.

Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ

子 nằm trong 58 từ

Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
子 đứng đầu từ1 từ
子 đứng sau57 từ
儿子nhi tửér ziHSK 1杯子bôi tửbēi ziHSK 1桌子trác tửzhuō ziHSK 1椅子ỷ tửyǐ ziHSK 1妻子thê tửqī ziHSK 2孩子hài tửhái ziHSK 2个子cá tửgè ziHSK 3句子câu tửjù ziHSK 3帽子mạo tửmào ziHSK 3瓶子bình tửpíng ziHSK 3电子邮件điện tử bưu kiệndiàn zǐ yóu jiànHSK 3盘子bàn tửpán ziHSK 3筷子khoái tửkuài ziHSK 3裙子quần tửqún ziHSK 3裤子khố tửkù ziHSK 3鼻子tỵ tửbí ziHSK 3勺子thược tửsháo ziHSK 4包子bao tửbāo ziHSK 4叶子diệp tửyè ziHSK 4孙子tôn tửsūn ziHSK 4小伙子tiểu hoả tửxiǎo huǒ ziHSK 4样子dạng tửyàng ziHSK 4盒子hạp tửhé ziHSK 4肚子đỗ tửdù ziHSK 4袜子miệt tửwà ziHSK 4镜子kính tửjìng ziHSK 4饺子cảo tửjiǎo ziHSK 4一辈子nhất bối tửyī bèi ziHSK 5兔子thỏ tửtù ziHSK 5叉子xoa tửchā ziHSK 5嗓子tảng tửsǎng ziHSK 5夹子giáp tửjiā ziHSK 5尺子xích tửchǐ ziHSK 5屋子ốc tửwū ziHSK 5影子ảnh tửyǐng ziHSK 5扇子phiến tửshàn ziHSK 5日子nhật tửrì ziHSK 5桔子quất tửjú ziHSK 5梳子sơ tửshū ziHSK 5狮子sư tửshī ziHSK 5猴子hầu tửhóu ziHSK 5王子vương tửwáng zǐHSK 5竹子trúc tửzhú ziHSK 5管子quản tửguǎn ziHSK 5绳子thằng tửshéng ziHSK 5脖子bột tửbó ziHSK 5被子bị tửbèi ziHSK 5亭子đình tửtíng ziHSK 6侄子điệt tửzhí ziHSK 6君子quân tửjūn zǐHSK 6嫂子tẩu tửsǎo ziHSK 6曲子khúc tửqǔ ziHSK 6种子chủng tửzhǒng ziHSK 6辫子biện tửbiàn ziHSK 6钩子câu tửgōu ziHSK 6面子diện tửmiàn ziHSK 6鸽子cáp tửgē ziHSK 6
Gặp chữ này ở đâu

Chữ 子 nằm ở đâu trong khoá học

Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.

Tổng cộng trong kho: 85 truyện · 8 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Vị trí chữ trong từ lấy từ đồ thị morpheme; xếp hạng đoán được lấy từ đối chiếu âm Hán-Việt với từ điển tiếng Việt. Bảng phân bộ thủ lấy từ trường kRSUnicode của Unihan. Tra từ khác · Tra theo bộ thủ · Xem toàn bộ đồ thị