Từ · HSK 5 · Không đoán được

cổ họng, giọng

Âm Hán-Việt: tảng tử
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tảng tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
sǎngthanh 3 · võng rồi lênzithanh nhẹ · đọc lướt
Câu ví dụ thực tế
因为昨天在球场上喊了一晚上,他今天嗓子疼得说不出话。
Yīn wèi zuó tiān zài qiú chǎng shàng hǎn le yì wǎn shang tā jīn tiān sǎng zi téng de shuō bù chū huà.
Vì hôm qua hò hét cả tối ngoài sân bóng, hôm nay anh ấy đau họng đến mức không nói nổi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 嗓子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị