Từ · HSK 5

tòa nhà lớn, cao ốc

Âm Hán-Việt: đại hạ
thanh 4 · rơi xuốngshàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 大廈
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đại hạ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
那座大厦很高。
Nà zuò dà shà hěn gāo.
Toà nhà kia rất cao.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.