3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 大 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+5927). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
大 nằm trong 26 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
大 đứng đầu từ17 từ
大 đứng sau9 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 大 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 37 · 大 đạilớn · 3 nét · kho có 20 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu谢谢您,帮助很大。 — Cảm ơn bác, bác giúp cháu nhiều quá.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi gia đình你妹妹多大? — Em gái bạn bao nhiêu tuổi?HSK 2 · nghe trong bài 53 →TruyệnCái ghế của bố我家的猫很大,很漂亮。 — Con mèo nhà tôi to và đẹp.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东想回家,雨太大了。 — Tiểu Đông muốn về nhà, nhưng mưa to quá.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo小东家的狗很大,很喜欢吃饭。 — Con chó nhà Tiểu Đông to lớn và rất mê ăn.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 大vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 大vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 76 truyện · 11 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.