Bài 20 · HSK 2

帮助跑步休息眼睛
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
4từ mới
8chữ Hán mới
+12từ cấp trên chứa chữ của bài
290từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

4 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
giúp đỡ, phe phái
BANG
bāng9 nét
giúp đỡ, phụ
TRỢ
zhù7 nét
chạy
BÀO
pǎo12 nét
bước, giai đoạn
BỘ
7 nét
nghỉ ngơi, thôi
HƯU
xiū6 nét
nghỉ ngơi, tin tức
TỨC
xi10 nét
mắt, cái lỗ
NHÃN
yǎn11 nét
tròng mắt
TINH
jing13 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Cụm giới từ chỉ khoảng cách: 离… (cách…)

Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很)远 / (很)近

Giới từ 离 dùng để đo khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa hai mốc điểm.

  • 我家离学校很近。Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.Nhà tôi cách trường rất gần.
  • 医院离这里远不远?Yīyuàn lí zhèlǐ yuǎn bù yuǎn?Bệnh viện cách đây có xa không?

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay nói 从...远 (sai), tiếng Trung nói khoảng cách bắt buộc dùng 离.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →