Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
眼 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 眼睛)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 眼睛: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 4 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnNgày sinh nhật im lặng小红笑了,眼睛也红了。 — Tiểu Hồng bật cười, mắt đỏ hoe.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính老张年纪大了,眼睛越来越不好。 — Ông Trương có tuổi rồi, mắt ngày một kém.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ可是他一动不动,眼睛还是看着那棵老树。 — Nhưng anh ngồi im không nhúc nhích, mắt vẫn dán vào cây già ấy.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 眼睛vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.