11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 眼 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+773C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
眼 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
眼 đứng đầu từ5 từ
眼 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 眼 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 109 · 目 mụccon mắt · 5 nét · kho có 31 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgày sinh nhật im lặng小红笑了,眼睛也红了。 — Tiểu Hồng bật cười, mắt đỏ hoe.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính老张年纪大了,眼睛越来越不好。 — Ông Trương có tuổi rồi, mắt ngày một kém.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶抬起头看了他一眼,又低下头接着擦。 — Bà cụ ngẩng lên nhìn cậu một cái, rồi lại cúi xuống mài tiếp.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.