9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 盾 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+76FE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
盾 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 盾 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 56 của HSK 5đơn vị 12 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 109 · 目 mụccon mắt · 5 nét · kho có 31 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCái mâu và cái thuẫn他卖两样东西,一样是矛,一样是盾。 — Anh ta bán hai thứ, một là cây mâu, một là cái thuẫn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua国王一个也不满意,因为他们互相矛盾。 — Vua không hài lòng cái nào, vì chúng mâu thuẫn với nhau.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.