11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 着 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+7740). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
着 nằm trong 13 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 着 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 109 · 目 mụccon mắt · 5 nét · kho có 31 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ号码小了,穿着有点儿疼。 — Cỡ hơi nhỏ, đi vào thấy hơi đau.HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp我也是,连着两周没休息过一天。 — Tôi cũng vậy, liền hai tuần không nghỉ được ngày nào.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnNgười chỉ đường老人笑着说:“我也要去那个商店,我们一起走吧。” — Cụ cười: “Tôi cũng đến cửa hàng ấy, hai bác cháu mình đi cùng nhé.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám到了公司,门关着,里面一个人也没有。 — Đến công ty thì cửa đóng im ỉm, bên trong không một bóng người.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường老人没有回家,他在那里等着。 — Ông lão không về nhà, cứ đứng đó mà đợi.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 着vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 着vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 97 truyện · 3 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.