Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 接着: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶抬起头看了他一眼,又低下头接着擦。 — Bà cụ ngẩng lên nhìn cậu một cái, rồi lại cúi xuống mài tiếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc可是那个人不听,让马车接着往北跑。 — Nhưng ông ta không nghe, cứ bắt xe ngựa chạy tiếp lên bắc.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối可是老师只是把窗子关小了一点,然后接着讲课。 — Nhưng cô chỉ khép bớt cửa sổ lại, rồi giảng tiếp.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 682 câu trong đề này hỏi thẳng vào 接着vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.